|
× |
|
Insize ISF-F500 máy đo lực chỉ thị kim 500N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14SH-M súng vặn bulông bằng khí nén 1/2 inch
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh HTI HT-9815 (-200°C đến 1372°C)
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30 (25mm)
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Cân tính giá bán, cân siêu thị 30kg Jadever JPT
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử đầu nhỏ Mitutoyo 331-251-30 (25mm)
1 x
5.715.000 VND
|
5.715.000 VND |
|
5.715.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P
1 x
9.722.000 VND
|
9.722.000 VND |
|
9.722.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm dây mềm AC Kyoritsu 2210R (3000A)
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 400°C Flir C5 (160×120pixels)
1 x
19.900.000 VND
|
19.900.000 VND |
|
19.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-280PL
1 x
9.805.000 VND
|
9.805.000 VND |
|
9.805.000 VND |
|
× |
|
Pipet hút mẫu Ohaus AO-5000 (500 µL đến 5,000 µL)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki SV-300KD thước lá thép 300mm
1 x
130.000 VND
|
130.000 VND |
|
130.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Bút đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041 (1999 mV)
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 10mm dùng hơi Kawasaki KPT-12W
1 x
2.398.000 VND
|
2.398.000 VND |
|
2.398.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo Oxy hóa khử ORP Ezdo PO50 (±1500 mV)
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-250-10 (125mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử 25mm Mitutoyo 293-140-30 (IP65)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-414
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Akeiyo ZST-E745
1 x
8.600.000 VND
|
8.600.000 VND |
|
8.600.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL666-3X
1 x
1.680.000 VND
|
1.680.000 VND |
|
1.680.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc điện tử Mitutoyo 950-318 (153mm/360°)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra tĩnh điện Bakon BK498
1 x
530.000 VND
|
530.000 VND |
|
530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo công suất để bàn Uni-T UTE9811+
1 x
9.228.000 VND
|
9.228.000 VND |
|
9.228.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị khử tĩnh điện Bakon BK402 (95CFM)
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Bút đo ph Hanna HI98107 (14pH/0.1pH/50°C)
1 x
1.445.000 VND
|
1.445.000 VND |
|
1.445.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5202 (19990 Lux)
1 x
7.020.000 VND
|
7.020.000 VND |
|
7.020.000 VND |
|
|