|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-201
1 x
1.360.000 VND
|
1.360.000 VND |
|
1.360.000 VND |
|
× |
|
Testo 0563 4170 đầu chụp đo lưu lượng gió
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo mối hàn Insize 4838-1
1 x
440.000 VND
|
440.000 VND |
|
440.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2015 (15m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000AG (40m/s/70°C/90%RH)
1 x
8.050.000 VND
|
8.050.000 VND |
|
8.050.000 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
1 x
36.400.000 VND
|
36.400.000 VND |
|
36.400.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
1 x
3.310.000 VND
|
3.310.000 VND |
|
3.310.000 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn điện tử Atago PAL06S (100‰)
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng mút xốp Teclock GS-744G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 410i máy đo vận tốc gió 30 m/s
1 x
3.560.000 VND
|
3.560.000 VND |
|
3.560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
1 x
349.000 VND
|
349.000 VND |
|
349.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 65M bộ căn lá 0.01 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước EZDO PCT-407
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi rút tự động Kukje KMW1060 (6m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo gia tốc, vận tốc độ rung PCE VT 3800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su shore A Teclock GSD-719K-R
1 x
27.650.000 VND
|
27.650.000 VND |
|
27.650.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy 300mm dạng thanh Roeckle 4023/300/KK
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-700AKD thước đo khe hở hình nón 1-15mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dây khóa hãm trượt tự động ADELA H8621
1 x
660.000 VND
|
660.000 VND |
|
660.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-12175 dưỡng kiểm ren trong M12 x P1.75
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Niigata 150MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, nhiệt độ trong Pho mát Hanna HI98165
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2020 (20m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng nhựa Teclock GS-610
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+ (200.000 lux)
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ đẫn EC trong nước Ezdo 6022 (1999 uS)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Extech RF20
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Gwinstek MFG-2260MFA (60MHz, 2 kênh, RF)
1 x
24.620.000 VND
|
24.620.000 VND |
|
24.620.000 VND |
|
× |
|
Chân đế so sánh đá hoa cương Teclock USG-24 (150×150mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-100 (10m)
1 x
3.950.000 VND
|
3.950.000 VND |
|
3.950.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
1 x
2.030.000 VND
|
2.030.000 VND |
|
2.030.000 VND |
|
× |
|
Chân không kế Tasco T-VAC MINI (25,000 Microns, 500PSI)
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5204 (199900 lx)
1 x
7.040.000 VND
|
7.040.000 VND |
|
7.040.000 VND |
|
× |
|
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất, nhiệt ẩm kế điện tử Sksato 7612-00
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rion VM-63C máy đo độ rung, vận tốc, gia tốc, biên độ rung
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò EC/TDS thang thấp Hanna HI7634-00 (cáp dài 2m)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo nước biển Ezdo PDR-108-3
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không 2 cấp Tasco TB465D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo độ rung động cơ Extech VB400
1 x
12.300.000 VND
|
12.300.000 VND |
|
12.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Smartsensor AS63A
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GM8903
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung công nghiệp Extech SDL800 (200m/s2)
1 x
22.960.000 VND
|
22.960.000 VND |
|
22.960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Testo 470 (99999 rpm )
1 x
9.696.000 VND
|
9.696.000 VND |
|
9.696.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 31 lít/giờ OBL M31PPSV
1 x
12.790.000 VND
|
12.790.000 VND |
|
12.790.000 VND |
|
× |
|
Cân điện tử phân tích Cas XB-HX (6200g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt tiểu phân, PCE RCM16 (PM1, PM 2.5, PM10)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
1 x
1.882.000 VND
|
1.882.000 VND |
|
1.882.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GT8913
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Extech CG104 (2000μm/F/NF)
1 x
4.810.000 VND
|
4.810.000 VND |
|
4.810.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo PH Online dùng pin Hanna HI6100410 (cáp dài 10m)
1 x
7.770.000 VND
|
7.770.000 VND |
|
7.770.000 VND |
|
|