|
× |
|
Máy hiện sóng số UNI-T UPO1102CS
1 x
8.240.000 VND
|
8.240.000 VND |
|
8.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY H-D510 (0,05-100m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân đếm Jadever JCL-3K (3kg; 0.1g/0.5g)
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Bộ tô vít đóng KTC SD6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5202
1 x
2.999.000 VND
|
2.999.000 VND |
|
2.999.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Tektronix TBS2204B
1 x
93.800.000 VND
|
93.800.000 VND |
|
93.800.000 VND |
|
× |
|
Panme đo sâu Mitutoyo 329-350-30 (150mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử INSIZE 1106-502 (0-500mm/0-20")
1 x
6.150.000 VND
|
6.150.000 VND |
|
6.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY SW-A80 (0.05-150m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki ML-150KB thước thủy nhựa bỏ túi 15cm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước thủy điện tử Moore Wright MW580-02 (225mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhíp đo lỗ trong lò xo Niigata Seiki SI-200 (200mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhíp bầu đo ngoài lò xo 200mm Niigata Seiki SO-200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ bầu ướt Tenmars TM-288
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách lazer SNDWAY H-DS200BC (0.05-200m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Linshang LS213
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dây đo, que đo KEYSIGHT 34138A
1 x
970.000 VND
|
970.000 VND |
|
970.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
1 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
17.100.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kỹ thuật số UNI-T UPO2202
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong dạng khẩu Mitutoyo 137-202 (50-150mm)
1 x
2.865.000 VND
|
2.865.000 VND |
|
2.865.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo dòng điện AC/DC tần số cao Uni-T UT-P4030D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Van khóa Tvac-mini Tasco TB43CS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki MT-50KD thước ke vuông 500x250 mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-192 (175-200mm)
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7002-10 (ø8mm, ø9.53mm)
1 x
8.120.000 VND
|
8.120.000 VND |
|
8.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY H-DM80 (0.05-150m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki MT-30KD thước vuông 300x150mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Compa đồng hồ Teclock GMD-2J IM-816 (15mm/0.005mm)
1 x
14.200.000 VND
|
14.200.000 VND |
|
14.200.000 VND |
|
× |
|
Máy lắc Vortex kỹ thuật số VELP TX4 (3000 vòng/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp UNI-T UT665
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng OWON T3100 (100Mhz)
1 x
1.120.000 VND
|
1.120.000 VND |
|
1.120.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 44mm dùng hơi Kawasaki KPT-452PL
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ sâu 17mm dạng kim Mitutoyo 137413
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CM-15KD thước vuông 150x75mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy ghi dữ liệu dòng điện 2 kênh Chauvin Arnoux ML912
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo dòng điện AC/DC Uni-T UT-P4150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229SL súng vặn bulông 3/4 inch đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió TES 1341 (30m/s)
1 x
7.650.000 VND
|
7.650.000 VND |
|
7.650.000 VND |
|
× |
|
Máy khuấy từ gia nhiệt Stuart UC152 (15L, 2000rpm, 450℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|