|
× |
|
Máy đo độ ẩm nông sản Amittari AM-128GC
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON XDG2060 (60MHz; 2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 11mrad UNI-T UTi165A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4254 (1500V)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều Tti EL302R (30V/2A)
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Bút Kiểm Tra Thông Mạch Và Mạch Điện VA Instruments VA6813
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng để bàn UNI-T UT804
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm cỏ khô, rơm Draminsky HMM
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA702
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo mùi TES-1385S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP1310 (32V/10A)
1 x
2.610.000 VND
|
2.610.000 VND |
|
2.610.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện thụ động khí H2S Gastec 4D (0.2 đến 200 ppm)
1 x
1.025.000 VND
|
1.025.000 VND |
|
1.025.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Uni-t UT210E (100A/AC/DC)
1 x
1.170.000 VND
|
1.170.000 VND |
|
1.170.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-2K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn âm thanh TES TES-1351B (35db~130dB)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux MA4000D-350 ampe kìm đo dòng xoay chiều 4000A
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-185 (5-30mm)
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo oxy hòa tan Smartsensor AR8210
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng FNIRSI S1
1 x
587.000 VND
|
587.000 VND |
|
587.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại vainstruments VA6530A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kẹp điện tử VICTOR 6019C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung OWON DGE3031 (1CH; 30MHz)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng nạp gas lạnh đơn Value VMG-1-S-H
1 x
490.000 VND
|
490.000 VND |
|
490.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG1000 (4000MΩ/250V)
1 x
4.860.000 VND
|
4.860.000 VND |
|
4.860.000 VND |
|
× |
|
Insize ISV-RV máy nội soi công nghiệp ống kính một bên
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy Đo Nồng Độ Cồn Alcofind AF-33
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC (Không có pin, Hộp Đựng)
1 x
3.246.000 VND
|
3.246.000 VND |
|
3.246.000 VND |
|
× |
|
Đế từ đồng hồ so Moore Wright MW470-01
1 x
740.000 VND
|
740.000 VND |
|
740.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE 423 (25m/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14ME-V2 súng vặn bulông dùng hơi 1/2 inch
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy vặn vít bằng khí nén Kawasaki KPT-85ID
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-13E (400A, 750V)
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp panme Insize 6300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra ổ cắm Mastech MS6862B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Polymer Defelsko 200C1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm giấy Delmhorst RDM-3P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm chân không điều chỉnh lưu lượng Joanlab VP-15S (0 đến 15 L/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Extech RHT510 thiết bị đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện 275kV chống nước SEW 278 HP
1 x
2.620.000 VND
|
2.620.000 VND |
|
2.620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện áp đa năng Extech VT30 (690V)
1 x
1.690.000 VND
|
1.690.000 VND |
|
1.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502A
1 x
2.270.000 VND
|
2.270.000 VND |
|
2.270.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều hai đầu ra QJE QJ3003EIII (30V/3A)
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Center 350 (500℃)
1 x
1.520.000 VND
|
1.520.000 VND |
|
1.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A (2000MΩ/1000V)
1 x
6.762.400 VND
|
6.762.400 VND |
|
6.762.400 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Value VE160N bơm hút chân không 170 lít/phút
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng kỹ thuật số OWON ADS3502A (500 MHz,2 + EXT)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung cầm tay Smartsensor AS63B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò bức xạ hạt nhân Bosean FS-600
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng khí nén Kawasaki KPT-452P
1 x
16.245.000 VND
|
16.245.000 VND |
|
16.245.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 120MHz cầm tay, Owon TAO3122 (2 kênh)
1 x
11.600.000 VND
|
11.600.000 VND |
|
11.600.000 VND |
|
|