|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AR860 (300mm)
1 x
4.200.000 VND
|
4.200.000 VND |
|
4.200.000 VND |
|
× |
|
Sào thao tác SEW HS-175-4 (110KV /5.10 m)
7 x
8.690.000 VND
|
8.690.000 VND |
|
60.830.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Extech 407123 (20m/s; 50°C)
2 x
9.350.000 VND
|
9.350.000 VND |
|
18.700.000 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 11.1mrad UNI-T UTi85A
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ dày màng sơn ướt AMITTARI AC-3000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
USB đo độ ồn, ghi độ ồn Extech 407760
4 x
4.590.000 VND
|
4.590.000 VND |
|
18.360.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 114 (600V, 0.001V)
3 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
15.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 101 (600V)
5 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
6.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Smartsensor AS807
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Extech TM100 (1372°C)
4 x
2.000.000 VND
|
2.000.000 VND |
|
8.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
1 x
11.880.000 VND
|
11.880.000 VND |
|
11.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở suất, điện trở đất Kyoritsu 4106
1 x
35.590.000 VND
|
35.590.000 VND |
|
35.590.000 VND |
|
× |
|
Compa lấy dấu mũi thép cứng 300mm Niigata Seiki FD-300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CM-CKD thước đo vết nứt 0.03 đến 1.5mm
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Smart Sensor AM866
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki ST-1500KD thước lá thép 1500mm
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện không tiếp xúc Smartsensor ST100 (12V đến 1000V)
1 x
140.000 VND
|
140.000 VND |
|
140.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 (500V/1000MΩ)
1 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
3.170.000 VND |
|
× |
|
Bàn Map chuẩn Insize 6900-1106
1 x
28.300.000 VND
|
28.300.000 VND |
|
28.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nông sản Amittari AM-128G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử 20mm Insize 1146-20A
1 x
1.680.000 VND
|
1.680.000 VND |
|
1.680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt hồng ngoại laser kép Flus IR-834
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí cháy LEL Wintact WT8801
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí đa chỉ tiêu Smartsensor AS8900
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh hơi nước Water vapour Gastec 6 (1 đến 18 mg/L)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC, SEW ST-3602 (1500A, 1000V)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Bàn Map chuẩn Insize 6900-085
1 x
15.500.000 VND
|
15.500.000 VND |
|
15.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Extech RPM33
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Fluke 80PK-27 (600°C)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
|