|
× |
|
Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Kyoritsu 1110
1 x
2.230.000 VND
|
2.230.000 VND |
|
2.230.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.330.000 VND
|
2.330.000 VND |
|
2.330.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7360A
1 x
1.290.000 VND
|
1.290.000 VND |
|
1.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Flir TG54 (24:1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR550 (550℃)
1 x
620.000 VND
|
620.000 VND |
|
620.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT309C (650°C)
1 x
1.440.000 VND
|
1.440.000 VND |
|
1.440.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo tốc độ vòng quay Sansel RPMC 1700-2A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo tốc độ vòng quay Sansel RPMC1700-4A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế hồng ngoại Fluke 59 MAX+ (500°C )
1 x
2.420.000 VND
|
2.420.000 VND |
|
2.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại bỏ túi Testo 810 (300°C)
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ 1000°C tiếp xúc Testo 925
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Dây can nhiệt Extech TP873-5M (300°C/5m)
1 x
840.000 VND
|
840.000 VND |
|
840.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Hanna HI98509 (150°C)
1 x
1.290.000 VND
|
1.290.000 VND |
|
1.290.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc Center 305
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo TK61 (1300°C, 1CH)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
|