|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek MDO-2104EX (100Mhz, 4 kênh)
1 x
44.850.000 VND
|
44.850.000 VND |
|
44.850.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/8 inch bằng hơi Kawasaki KPT-12CE
1 x
3.565.000 VND
|
3.565.000 VND |
|
3.565.000 VND |
|
× |
|
Nivô khung 200x200mm Mitutoyo 960-703
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lực ALIYIQI NLB-500
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 304
1 x
2.880.000 VND
|
2.880.000 VND |
|
2.880.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2061M-N (60Mhz/1CH)
1 x
7.700.000 VND
|
7.700.000 VND |
|
7.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 306
1 x
3.840.000 VND
|
3.840.000 VND |
|
3.840.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
1 x
5.360.000 VND
|
5.360.000 VND |
|
5.360.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3 Gastec 122L (1 đến 50 ppm)
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Dung dịch rửa điện cực máy đo Hanna HI7061L (500mL)
1 x
515.000 VND
|
515.000 VND |
|
515.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon TAO3072 (70MHz/2CH)
1 x
15.960.000 VND
|
15.960.000 VND |
|
15.960.000 VND |
|
× |
|
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
1 x
1.882.000 VND
|
1.882.000 VND |
|
1.882.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-2025 dưỡng kiểm ren
1 x
2.880.000 VND
|
2.880.000 VND |
|
2.880.000 VND |
|
× |
|
Testo 0602 0593 đầu đo nhiệt độ loại K 1000 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo Sauter FH 10K (10kN/5N)
1 x
39.500.000 VND
|
39.500.000 VND |
|
39.500.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Flir TG267
1 x
13.600.000 VND
|
13.600.000 VND |
|
13.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, đẩy điện tử ALIYIQI SF-10
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-026045 dưỡng kiểm ren ngoài M2.6×P0.45
2 x
5.960.000 VND
|
5.960.000 VND |
|
11.920.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
2 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
24.968.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Gw Instek GDS-1052-U (50Mhz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ RTD tiếp xúc Center 375 (400℃/0,01℃)
1 x
5.660.000 VND
|
5.660.000 VND |
|
5.660.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-2K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo Sauter HFA 5T-3 (5000kg/2kg)
1 x
26.500.000 VND
|
26.500.000 VND |
|
26.500.000 VND |
|
× |
|
Bộ hiển thị tự ghi độ ẩm nhiệt độ Tenmars TM-185D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP115
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây gas dùng cho gas R22/R134a Tasco TB120SM-Hose
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-20K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-220P
1 x
4.966.000 VND
|
4.966.000 VND |
|
4.966.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy 200mm dạng thanh Roeckle 4020/200/KK
1 x
5.600.000 VND
|
5.600.000 VND |
|
5.600.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 3/4 inch Kawasaki KPT-280P (đầu ngắn)
1 x
9.770.000 VND
|
9.770.000 VND |
|
9.770.000 VND |
|
× |
|
Testo 0603 0646 đầu đo nhiệt độ loại T 250 độ C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
1 x
6.475.000 VND
|
6.475.000 VND |
|
6.475.000 VND |
|
× |
|
Dưỡng ren Niigata Seiki GPIP2-0204
2 x
1.830.000 VND
|
1.830.000 VND |
|
3.660.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 150ML bộ dưỡng 19 lá 0.01 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Compa điện tử đo trong Insize 2151-115 (95-115mm)
1 x
4.600.000 VND
|
4.600.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc Center 305
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Camera đo thân nhiệt UNI-T UTi85H+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0204 dưỡng kiểm ren ngoài M2 x P0.4
1 x
6.450.000 VND
|
6.450.000 VND |
|
6.450.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TFD-250 compa lấy dấu hợp kim 250mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục nước Velp TB1 (1000 NTU)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Chauvin Arnoux C.A 1110 (200.000 lux)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng GwInstek GDS-1102-U (100MHz-2 kênh)
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-14SH-M súng vặn bulông bằng khí nén 1/2 inch
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Kéo cắt tôn TOPTUL SBAC0125 (Kéo mũi trái)
1 x
310.000 VND
|
310.000 VND |
|
310.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-700C thước đo khe hở hình nón 30-45mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy 200mm Roeckle 4021/200/KK
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo độ ẩm Aqua Boy 210
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực ALIYIQI NK-100 (100N/10kg)
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-700AKD thước đo khe hở hình nón 1-15mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302 (Kiểu K, J)
1 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
2.540.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-301(10mm/0.01mm)
1 x
6.160.000 VND
|
6.160.000 VND |
|
6.160.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 3.1mrad UNI-T UTi220B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-12175 dưỡng kiểm ren trong M12 x P1.75
1 x
1.260.000 VND
|
1.260.000 VND |
|
1.260.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
USB ghi độ ẩm nhiệt độ Extech RHT30
1 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
2.730.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Thước đo khe hở Niigata Seiki TPG-270B (0.4-6mm)
1 x
480.000 VND
|
480.000 VND |
|
480.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-202
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
|