|
× |
|
Nhíp bầu đo ngoài lò xo 150mm Niigata Seiki SO-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
2 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
24.968.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày kim loại Mitutoyo 389-261-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CM-15KD thước vuông 150x75mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 45mm đầu dài Kawasaki KPT-50SH
1 x
16.156.000 VND
|
16.156.000 VND |
|
16.156.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1025CL (25Mhz/1CH)
1 x
8.120.000 VND
|
8.120.000 VND |
|
8.120.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki OC-600J nhíp bầu đo ngoài 600mm
1 x
2.620.000 VND
|
2.620.000 VND |
|
2.620.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191PL
1 x
6.475.000 VND
|
6.475.000 VND |
|
6.475.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
2 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
14.210.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Reed R8500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki LM-90KD thước nivo đồng hồ 90 độ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki MT-60KD thước ke vuông 600x300 mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1050CL (50Mhz)
1 x
9.300.000 VND
|
9.300.000 VND |
|
9.300.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki PRT-300S thước đo góc bán nguyệt 300mm
1 x
1.950.000 VND
|
1.950.000 VND |
|
1.950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất cầm tay PCE-932
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 1132 IN
1 x
3.490.000 VND
|
3.490.000 VND |
|
3.490.000 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông hơi 32mm đầu ngắn KAWASAKI KPT-321P
1 x
10.033.000 VND
|
10.033.000 VND |
|
10.033.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa MG500 (4000MΩ/500V)
1 x
4.720.000 VND
|
4.720.000 VND |
|
4.720.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1/2inch dùng hơi Kawasaki KPT-231
1 x
3.226.000 VND
|
3.226.000 VND |
|
3.226.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện kiểm tra trình tự pha HT70 (1000VAC)
1 x
825.000 VND
|
825.000 VND |
|
825.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
1 x
6.220.000 VND
|
6.220.000 VND |
|
6.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 2803IN
1 x
8.750.000 VND
|
8.750.000 VND |
|
8.750.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CTS-3 ộ dụng cụ lấy dấu 3 món
1 x
1.130.000 VND
|
1.130.000 VND |
|
1.130.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101 (16 pH/0.01 pH)
1 x
768.000 VND
|
768.000 VND |
|
768.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện hạ áp Mastech MS8902B (1000V)
1 x
380.000 VND
|
380.000 VND |
|
380.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài 25mm điện tử Insize 3109-25A
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30 (25mm, IP65)
1 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
2.536.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-229S súng vặn bulông 3/4 icnh đầu ngắn
1 x
10.056.000 VND
|
10.056.000 VND |
|
10.056.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 3/8inch dùng hơi Kawasaki KPT-12BB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki IC-150 nhíp đo lỗ trong 150mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp kẹp bàn Akeiyo AL666-5X
1 x
1.785.000 VND
|
1.785.000 VND |
|
1.785.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bu lông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-450SL
1 x
17.100.000 VND
|
17.100.000 VND |
|
17.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 250mm Mitutoyo 103-146-10 (0.01mm)
1 x
2.710.000 VND
|
2.710.000 VND |
|
2.710.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 44mm dùng hơi Kawasaki KPT-452PL
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR330+(330℃)
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Akeiyo SMP-5C
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4inch dùng hơi KAWASAKI KPT-191P
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
|