|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Owon AG051F (5MHz, 1 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý phát hàm UNI-T UTG9354T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước thủy nivo điện tử Insize 4910-600 (600mm)
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0204 dưỡng kiểm ren ngoài M2 x P0.4
1 x
6.450.000 VND
|
6.450.000 VND |
|
6.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6300 (300Khz, 0.05%)
1 x
74.000.000 VND
|
74.000.000 VND |
|
74.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Kestrel 1000 (60m/s, 0.1 m/s)
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Extech RH300
1 x
2.050.000 VND
|
2.050.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo gia tốc, vận tốc rung PCE VT 3700
1 x
24.100.000 VND
|
24.100.000 VND |
|
24.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo dung lượng Pin-Ắc quy BK Precision 600B
1 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
9.700.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý OWON AG1012 (10MHz, 2 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Mitutoyo 530-104
1 x
625.000 VND
|
625.000 VND |
|
625.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất hiển thị kim Kyoritsu 4102AH (Hộp cứng)
1 x
6.976.400 VND
|
6.976.400 VND |
|
6.976.400 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ đo độ dày thành ống 200mm Metrology VC-9200S
1 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
750.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-732 (150mm/0.01mm)
1 x
1.530.000 VND
|
1.530.000 VND |
|
1.530.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 300mm Mitutoyo 530-119 (0.02mm)
1 x
1.975.000 VND
|
1.975.000 VND |
|
1.975.000 VND |
|
|