|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE A420 (35m/s)
1 x
4.990.000 VND
|
4.990.000 VND |
|
4.990.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa chuyên dụng Yato YT-38950 (64 chi tiết)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Máy chẩn đoán bệnh viêm vú bò sữa Draminsky MD4X4Q
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233A
1 x
530.000 VND
|
530.000 VND |
|
530.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 1mm Mitutoyo 7327A (0.001 mm)
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nồng độ bụi CEM DT-96
1 x
11.040.000 VND
|
11.040.000 VND |
|
11.040.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị chỉ thị pha Uni-T UT262E
2 x
1.980.000 VND
|
1.980.000 VND |
|
3.960.000 VND |
|
× |
|
Bàn Map chuẩn Insize 6900-044
1 x
5.400.000 VND
|
5.400.000 VND |
|
5.400.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ đo độ dày thành ống 200mm Metrology VC-9200S
1 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
750.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo nhiệt độ hồng ngoại CEM BX-500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Stanley TLM99 máy đo khoảng cách 30m bằng tia laser
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều DC KEYSIGHT E36102A (6A, 5A, 30W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
1 x
662.000 VND
|
662.000 VND |
|
662.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm cáp Lan RJ45 Tenmars TM-901N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
1 x
1.369.000 VND
|
1.369.000 VND |
|
1.369.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn vòng lặp Reed R5820
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 F1
1 x
16.560.000 VND
|
16.560.000 VND |
|
16.560.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sew 4103 IN
1 x
9.600.000 VND
|
9.600.000 VND |
|
9.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Rigol DS1054Z (50Mhz/4CH)
1 x
14.500.000 VND
|
14.500.000 VND |
|
14.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Keysight U1241B (1000V/10A)
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng BK Precision 2712 (1000V/10A)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ khí cháy CEM GD-3308 (0 đến 10000ppm)
1 x
2.400.000 VND
|
2.400.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC chuyển mạch BK Precision 1693 (15V/60A)
1 x
15.890.000 VND
|
15.890.000 VND |
|
15.890.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê lực điện tử 3/8 KTC GEKR060-R3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dây đo Keysight 16048A (kết nối BNC tới bảng kết nối BNC)
1 x
28.390.000 VND
|
28.390.000 VND |
|
28.390.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ3005EIII (30V/5A)
1 x
4.780.000 VND
|
4.780.000 VND |
|
4.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện dung TES TES-1500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|