|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-2 (600V/10A)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Đục lấy dấu tự động Niigata Seiki AP-M2
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8126 (200A)
1 x
7.008.000 VND
|
7.008.000 VND |
|
7.008.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió ống thông gió Uni-T UT362H
2 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
7.060.000 VND |
|
× |
|
Testo 540 máy đo cường độ ánh sáng 99999 Lux
1 x
4.390.000 VND
|
4.390.000 VND |
|
4.390.000 VND |
|
× |
|
Đầu lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò Pin kỹ thuật số SNDWAY SW-6910A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc-lưu lượng độ gió, nhiệt độ, độ ẩm HT HTA105
1 x
9.488.000 VND
|
9.488.000 VND |
|
9.488.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3224+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 416 máy đo tốc độ gió với cảm biến tele lồng rút
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 308
1 x
1.970.000 VND
|
1.970.000 VND |
|
1.970.000 VND |
|
× |
|
Testo 0554 4201 thiết bị chụp gió đo lưu lượng
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.043A (1500°C/50:1)
1 x
7.390.000 VND
|
7.390.000 VND |
|
7.390.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-153-30
1 x
6.967.000 VND
|
6.967.000 VND |
|
6.967.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Tenmars TM-83 (1767°C )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo điện từ trường Pce EM 29
1 x
7.600.000 VND
|
7.600.000 VND |
|
7.600.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPG1
1 x
17.190.000 VND
|
17.190.000 VND |
|
17.190.000 VND |
|
× |
|
Máy đo phóng xạ Medcom IMI Inspector Alert V2
1 x
26.800.000 VND
|
26.800.000 VND |
|
26.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng LaserLiner 082.032A
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|