|
× |
|
Trạm khò hàn linh kiện Quick 2020+ (750W/500℃)
1 x
1.920.000 VND
|
1.920.000 VND |
|
1.920.000 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng cỡ lớn TascoTB32N (4-42mm)
2 x
650.000 VND
|
650.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói thiếc hàn Bakon BK493
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Dây nạp gas tích hợp van chống bỏng Tasco TCV140M
1 x
680.000 VND
|
680.000 VND |
|
680.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy Hopetech HT3554
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc 65W Bakon SBK936B
1 x
730.000 VND
|
730.000 VND |
|
730.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc điện tử Quick 236 (90W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng Tasco TB30T (4-32mm)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở ắc quy Smartsensor ST9001
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn linh kiện, máy hàn thiếc Proskit SS-257B
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin UNI-T UT673A
2 x
740.000 VND
|
740.000 VND |
|
1.480.000 VND |
|
× |
|
Máy khò linh kiện Proskit SS-968B
1 x
3.180.000 VND
|
3.180.000 VND |
|
3.180.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ làm điện lạnh Tasco TB55PSC
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở pin Uni-T UT677A+
2 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
15.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở ắc quy Uni-T UT677A
2 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
17.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dung lượng pin, ắc quy TES TES-33S
1 x
20.440.000 VND
|
20.440.000 VND |
|
20.440.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra Ắc quy và Pin Sew 6470BT
2 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
7.260.000 VND |
|
× |
|
Máy Kiểm Tra Dung Lượng Pin, Ắc Quy TES-32A
2 x
14.000.000 VND
|
14.000.000 VND |
|
28.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở pin, ắc quy Tenmars TM-6001 (4mΩ/150mA)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nội trở pin, ắc qui Extech BT100 (100μΩ/10mV)
1 x
16.750.000 VND
|
16.750.000 VND |
|
16.750.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo nội trở ắc quy Hioki BT3554-51
1 x
50.750.000 VND
|
50.750.000 VND |
|
50.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo dung lượng Pin-Ắc quy BK Precision 600B
2 x
9.700.000 VND
|
9.700.000 VND |
|
19.400.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin tích hợp máy in UNI-T UT675A
2 x
1.850.000 VND
|
1.850.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế đo điều hòa Tasco TBA50 (-64 đến1400 °C)
1 x
2.980.000 VND
|
2.980.000 VND |
|
2.980.000 VND |
|
× |
|
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo máy đo nội trở ắc quy BT3544 Hioki 9465-10
1 x
6.130.000 VND
|
6.130.000 VND |
|
6.130.000 VND |
|
× |
|
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T (4-22mm)
1 x
280.000 VND
|
280.000 VND |
|
280.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CM-15KD thước vuông 150x75mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Shore A Huatec LX-A-2
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-T UT343E (2000μm)
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Insize 6862-1002 đế gắn đồng hồ so
1 x
4.729.000 VND
|
4.729.000 VND |
|
4.729.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-1065
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ truyền ánh sáng Linshang LS160
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sew 1160IN
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-N (20MHz/2CH)
1 x
10.000.000 VND
|
10.000.000 VND |
|
10.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Polymer Defelsko 200C1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 306
1 x
3.840.000 VND
|
3.840.000 VND |
|
3.840.000 VND |
|
× |
|
Hộp điện trở chuẩn Extech 380400
1 x
2.390.000 VND
|
2.390.000 VND |
|
2.390.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 3.1mrad UNI-T UTi220B
1 x
8.480.000 VND
|
8.480.000 VND |
|
8.480.000 VND |
|
× |
|
Testo 0602 1293 đầu đo nhiệt độ loại K 400 độ C
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Tenmars TM-747D (1372℃ )
1 x
3.950.000 VND
|
3.950.000 VND |
|
3.950.000 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1201 khối V từ tính
1 x
1.717.000 VND
|
1.717.000 VND |
|
1.717.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki MT-50KD thước ke vuông 500x250 mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner MMC205
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo áp suất gas Tasco TB140SM
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại, dây điện âm tường Mastech MS6906 ( 30-75 mm )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo điện từ trường Pce EM 29
1 x
7.600.000 VND
|
7.600.000 VND |
|
7.600.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM509S (100MΩ/500V)
1 x
3.460.000 VND
|
3.460.000 VND |
|
3.460.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp Panme Mitutoyo 156-101-10
1 x
719.000 VND
|
719.000 VND |
|
719.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 789-2 (1mm-25mm)
1 x
17.371.000 VND
|
17.371.000 VND |
|
17.371.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở SENTECH AL1100
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích chất lượng nội trở pin-ắc quy WENS 900C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6862-1001 đế gá đồng hồ so 100mm
1 x
4.922.000 VND
|
4.922.000 VND |
|
4.922.000 VND |
|
× |
|
Tủ tiệt trùng 749 lít Memmert SF750PLUS (250°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn SENTECH AL901 (2.000 mg/l, Có máy in)
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
|