|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị đo khí thải đa năng Testo 330-2 LL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector SPGS1
1 x
20.250.000 VND
|
20.250.000 VND |
|
20.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Elcometer A456CFBI1 (từ tính)
1 x
18.850.000 VND
|
18.850.000 VND |
|
18.850.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux PEL103 máy đo ghi công suất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Wagner BI2200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200 (20Ω-1200Ω)
1 x
23.160.000 VND
|
23.160.000 VND |
|
23.160.000 VND |
|
× |
|
Testo 410i máy đo vận tốc gió 30 m/s
1 x
3.560.000 VND
|
3.560.000 VND |
|
3.560.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2500 (120mA)
1 x
8.920.000 VND
|
8.920.000 VND |
|
8.920.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện khí gas lạnh rò rỉ Kimo DF110
1 x
8.850.000 VND
|
8.850.000 VND |
|
8.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày vật liệu xuyên lớp sơn Defelsko UTGM1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP50
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT512A (2500V/100GΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Kyoritsu 2117R (1000A/600V)
1 x
2.070.000 VND
|
2.070.000 VND |
|
2.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Wintact WT900
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 930
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Wintact WT87C
1 x
1.230.000 VND
|
1.230.000 VND |
|
1.230.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 83-5 (83V, 1000V, 10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8829FN (1250um)
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
1 x
349.000 VND
|
349.000 VND |
|
349.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 50mm điện tử Teclock SMD-130J (0,01mm)
1 x
18.100.000 VND
|
18.100.000 VND |
|
18.100.000 VND |
|
× |
|
Nhíp bầu đo ngoài 300mm Niigata Seiki OC-300J
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
1 x
9.510.000 VND
|
9.510.000 VND |
|
9.510.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-13E (400A, 750V)
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Kimo MP110
1 x
7.500.000 VND
|
7.500.000 VND |
|
7.500.000 VND |
|
× |
|
Testo 440 bộ thiết bị đo tốc độ gió
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 101 (600V)
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Compa đo trong điện tử Insize 2151-55 (35-55mm)
1 x
3.290.000 VND
|
3.290.000 VND |
|
3.290.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo bức xạ mặt trời Tenmars TM-206 (2000 W/m2)
1 x
1.980.000 VND
|
1.980.000 VND |
|
1.980.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 27II (1000V, 10A, IP67)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ từ tính, không từ tính LaserLiner 082150A
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
× |
|
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S (100ml)
1 x
9.540.000 VND
|
9.540.000 VND |
|
9.540.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AS816 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5201 (19990 Lux)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo CO môi trường Testo 317-3 (1999 ppm)
1 x
5.060.000 VND
|
5.060.000 VND |
|
5.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ bóng Amittari AG-106B
1 x
5.280.000 VND
|
5.280.000 VND |
|
5.280.000 VND |
|
|