|
× |
|
Máy đo LCR cầm tay Gwinstek LCR-916 (100kHz, 0.2%)
1 x
8.830.000 VND
|
8.830.000 VND |
|
8.830.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn thiếc ra dây thiếc tự động Quick 376DI (90W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dụng cụ kiểm tra trở kháng SMD dạng nhíp Keysight 16334A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6200 (200Khz, 0.05%)
1 x
64.840.000 VND
|
64.840.000 VND |
|
64.840.000 VND |
|
× |
|
Chai chống rỉ sét và bôi trơn Taiho Kohzai JIP107
1 x
280.000 VND
|
280.000 VND |
|
280.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD (ELCB) Uni-t UT582+
2 x
2.430.000 VND
|
2.430.000 VND |
|
4.860.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính Gwinstek GPS-1830D (18V, 3A, 54W)
1 x
4.820.000 VND
|
4.820.000 VND |
|
4.820.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tùy ý Gwinstek AFG-2105 (5MHz, 20 MSa/s, 1CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103303 (150mm/0.01mm/IP67)
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6020 (20Khz, 0.05%)
1 x
39.450.000 VND
|
39.450.000 VND |
|
39.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A (2500V/100Gohm)
1 x
13.800.000 VND
|
13.800.000 VND |
|
13.800.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi384G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dây đo Keysight 16048A (kết nối BNC tới bảng kết nối BNC)
1 x
28.390.000 VND
|
28.390.000 VND |
|
28.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ từ tính, không từ tính LaserLiner 082150A
1 x
5.450.000 VND
|
5.450.000 VND |
|
5.450.000 VND |
|
× |
|
Hộp điện trở chuẩn Extech 380400
1 x
2.390.000 VND
|
2.390.000 VND |
|
2.390.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6030 máy kiểm tra RCD lắp đặt điện
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Testo 760-2 (600V/10A)
1 x
4.250.000 VND
|
4.250.000 VND |
|
4.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng LeeB Amittari AL-150A
1 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
8.300.000 VND |
|
× |
|
Cân lò xo Sauter 287-100 (10g/100mg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phát xung tương tự Gwinstek GFG-8215A (3Mhz)
1 x
4.060.000 VND
|
4.060.000 VND |
|
4.060.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-704-20 (300mm/IP67)
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Dầu tẩy rửa khuôn Taiho Kohzai NX265
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc điều chỉnh cơ Quick 969A+ (70W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cắt Plasma Jasic CUT160(J47)
1 x
39.500.000 VND
|
39.500.000 VND |
|
39.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6002 (2Khz, 0.05%)
1 x
26.230.000 VND
|
26.230.000 VND |
|
26.230.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng GwInstek GDS-1102-U (100MHz-2 kênh)
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1108-200 (200mm/0.01mm)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1732C (10Khz)
1 x
12.300.000 VND
|
12.300.000 VND |
|
12.300.000 VND |
|
× |
|
Nguồn chuyển mạch Gwinstek SPS-606 (60V, 6A, 1CH)
1 x
10.530.000 VND
|
10.530.000 VND |
|
10.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR tần số cao Gwinstek LCR-8205 (5MHz; 0,08%)
1 x
277.700.000 VND
|
277.700.000 VND |
|
277.700.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6416 ampe kìm đo điện trở đất, test mạch vòng
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux CA6424+G72+kitEarth3P Bộ set đo điện trở đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn máy đo tiếng ồn Pulsar 14 (130dB)
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng để bàn Gwinstek GDM-8352 (1000V, 10A)
1 x
13.350.000 VND
|
13.350.000 VND |
|
13.350.000 VND |
|
× |
|
Máy cắt Plasma Jasic CUT160(L307)
1 x
36.100.000 VND
|
36.100.000 VND |
|
36.100.000 VND |
|
|