|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6501 máy đo điện trở cách điện kiểu cơ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6416 ampe kìm đo điện trở đất, test mạch vòng
4 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lọc hút khói thiếc 2 đầu hút Quick 6102A1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn TIG, hàn que Jasic TIG303
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera ảnh nhiệt 3.8mrad UNI-T UTi260B
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tụ điện, điện trở Uni-T UT601
2 x
625.000 VND
|
625.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo LCR cầm tay Keysight U1733C (100Khz)
1 x
14.000.000 VND
|
14.000.000 VND |
|
14.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại 315°C Laserliner 082.040A
1 x
1.955.000 VND
|
1.955.000 VND |
|
1.955.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa RD700 (1000V/10A/60MΩ)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc ra dây tự động Quick 376D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc 60W điện tử Bakon SBK936D+
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110B (Bluetooth)
1 x
3.090.000 VND
|
3.090.000 VND |
|
3.090.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD điện tử Sew 1113EL
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Kyoritsu 1110
1 x
2.230.000 VND
|
2.230.000 VND |
|
2.230.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói thiếc hàn Bakon BK493
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6100 (100Khz, 0.05%)
1 x
45.000.000 VND
|
45.000.000 VND |
|
45.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim Defelsko PosiTector 200B1
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A (2000MΩ/1000V)
1 x
6.690.000 VND
|
6.690.000 VND |
|
6.690.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC773 (1000V/11A)
1 x
4.222.000 VND
|
4.222.000 VND |
|
4.222.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc 65W Bakon SBK936B
1 x
730.000 VND
|
730.000 VND |
|
730.000 VND |
|
× |
|
Camera đo thân nhiệt UNI-T UTi85H+
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra LCR FNIRSI LCR-ST1
1 x
679.000 VND
|
679.000 VND |
|
679.000 VND |
|
× |
|
Máy khò 2000W Bakon BK861
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 450mm Mitutoyo 160-128
1 x
6.950.000 VND
|
6.950.000 VND |
|
6.950.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1011
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất SmartSensor AR4105A
1 x
1.950.000 VND
|
1.950.000 VND |
|
1.950.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Hioki FT6380-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103208 (300mm/0.01mm)
1 x
6.850.000 VND
|
6.850.000 VND |
|
6.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD772 (1000V/15A/40MΩ)
1 x
2.290.000 VND
|
2.290.000 VND |
|
2.290.000 VND |
|
× |
|
Máy khò linh kiện Quick 856AE
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khò hàn thiếc khí nóng Atten AT852D (23lít/phút, 480°C)
1 x
2.995.000 VND
|
2.995.000 VND |
|
2.995.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo độ ẩm bề mặt Aqua Boy 213
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện, Tenmars YF-509 (2000MΩ/1kV)
1 x
2.460.000 VND
|
2.460.000 VND |
|
2.460.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại 600°C Laserliner 082.042A
1 x
1.955.000 VND
|
1.955.000 VND |
|
1.955.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC tuyến tính Gwinstek GPS-3303 (30V, 3A, 3CH)
1 x
9.570.000 VND
|
9.570.000 VND |
|
9.570.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt dùng cho điện thoại Iphone UNI-T UTi120MS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Trạm hàn thiếc tự động Bakon BK3600S (240V)
1 x
5.020.000 VND
|
5.020.000 VND |
|
5.020.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ 1000mm Mitutoyo 530-502 (0.05mm)
1 x
11.120.000 VND
|
11.120.000 VND |
|
11.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Japan Kyoritsu 4105DL
1 x
12.530.000 VND
|
12.530.000 VND |
|
12.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tụ điện cầm tay Keysight U1701B (1000pF-199.99 mF)
1 x
5.550.000 VND
|
5.550.000 VND |
|
5.550.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn TIG lạnh Jasic TIG300 W229
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6300 (300Khz, 0.05%)
1 x
74.000.000 VND
|
74.000.000 VND |
|
74.000.000 VND |
|
× |
|
Máy khò linh kiện Proskit SS-968B
1 x
3.180.000 VND
|
3.180.000 VND |
|
3.180.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1021R (600V/10A)
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo LCR Gwinstek LCR-914 (1kHz, 0.2%)
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo LCR cầm tay BK Precision 880
1 x
12.200.000 VND
|
12.200.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
|