|
× |
|
Máy kiểm tra độ đồn Tenmars TM-102 (30-130dB)
1 x
1.950.000 VND
|
1.950.000 VND |
|
1.950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Mitutoyo 178-741-13 (SJ-220)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật Ohaus PR4202/E (4200g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C (48x48mm)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Bể hiệu chuẩn nhiệt độ khô Sansel TCAL1402/300 (300°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió PCE 423 (25m/s)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió có la bàn Extech 45168C (20m/s)
1 x
3.570.000 VND
|
3.570.000 VND |
|
3.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 102TP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ HTI HT-9829
1 x
3.340.000 VND
|
3.340.000 VND |
|
3.340.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị tạo so áp suất khí KDS KT30 (-0.95 đến 60 bar, 0.1mbar)
1 x
26.900.000 VND
|
26.900.000 VND |
|
26.900.000 VND |
|
× |
|
Bộ tiếp địa 35kV ba pha di động Việt Nam TĐ-35
1 x
6.390.000 VND
|
6.390.000 VND |
|
6.390.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo điện trở bề mặt Bakon BK485
1 x
2.250.000 VND
|
2.250.000 VND |
|
2.250.000 VND |
|
× |
|
Timer khởi động Sao-Tam giác 600SD-2-230
1 x
510.000 VND
|
510.000 VND |
|
510.000 VND |
|
× |
|
Cần xiết lực tự động Tone 371 (371N)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rơ le giám sát mực nước tại bể khô và bể tràn Selec WLCA2M1-CE
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện 24kV Sew 276 HD
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ bóng Amittari AG-126B
1 x
6.200.000 VND
|
6.200.000 VND |
|
6.200.000 VND |
|
× |
|
Quạt khử Ion AC tĩnh điện thông minh Quick 442-2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC/DC Uni-t UT204+
1 x
1.110.000 VND
|
1.110.000 VND |
|
1.110.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1330A (20000Lux)
1 x
2.340.000 VND
|
2.340.000 VND |
|
2.340.000 VND |
|
|