|
× |
|
Máy tốc độ gió, nhiệt độ Kestrel 2000
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502A
1 x
2.140.000 VND
|
2.140.000 VND |
|
2.140.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ bể ướt Sansel TCAL1501/250 (250°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT501A (1000V/5GΩ)
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo công suất SEW 8015PM (0-9999kWh)
1 x
4.650.000 VND
|
4.650.000 VND |
|
4.650.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn hàn que Jasic ARES 400
1 x
8.250.000 VND
|
8.250.000 VND |
|
8.250.000 VND |
|
× |
|
Điện Cực đo oxy hóa khử ORP Online Hanna HI2001 (BNC/3m)
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Chai xit chống rỉ Taiho Kohzai JIP388
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chai xịt chất tách khuôn Taiho Kohzai JIP635
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài góc 1470W bằng khí nén Kawasaki KPT-NAS-9B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Búa đục dùng khí nén Kawasaki NC-3S (28.5 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo oxy hóa khử ORP Milwaukee MW500
1 x
3.250.000 VND
|
3.250.000 VND |
|
3.250.000 VND |
|
× |
|
Chai xịt chống dính khuôn Taiho Kohzai JIP121
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông dùng khí nén Kawasaki NC-1S (3000 bpm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn TIG, hàn que Jasic TIG400(J98)
1 x
20.500.000 VND
|
20.500.000 VND |
|
20.500.000 VND |
|
|