|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn mẫu 32 chi tiết Mitutoyo 516-967-10 (Cấp 1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầm cát khí nén Kawasaki KPT-1 (1800 bpm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo khe hở Niigata Seiki TPG-270B (0.4-6mm)
1 x
570.000 VND
|
570.000 VND |
|
570.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám bằng khí nén Kawasaki KPT-3500
1 x
4.102.000 VND
|
4.102.000 VND |
|
4.102.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C (48x48mm)
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Máy mài thẳng dùng khí nén Kawasaki KPT-NG65A-DS
1 x
5.859.000 VND
|
5.859.000 VND |
|
5.859.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển tụ bù Selec APFC 147-108 (144x144mm)
1 x
2.225.000 VND
|
2.225.000 VND |
|
2.225.000 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ 4 kênh SKSATO SK-L400T (1372°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện áp, dòng điện, tần số Selec VAF36A (96x96mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí NH3 amonia Senko SP2nd NH3 (100ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng bơm mỡ cầm tay 600cc Yato YT-07042
1 x
419.000 VND
|
419.000 VND |
|
419.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám băng kawasaki khí nén KPT-370 (10mm)
1 x
3.690.000 VND
|
3.690.000 VND |
|
3.690.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-241-30 (25-50mm)
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-6 (152 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển TDS online Hanna BL983321-1 (19.99 mg/L)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.170.000 VND
|
9.170.000 VND |
|
9.170.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC244AX (72x72mm)
1 x
1.135.000 VND
|
1.135.000 VND |
|
1.135.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
1 x
3.310.000 VND
|
3.310.000 VND |
|
3.310.000 VND |
|
× |
|
Khoan 1/2 inch dùng hơi Kawasaki KPT-1651
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki CM-CKD thước đo vết nứt 0.03 đến 1.5mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 06151712 đầu nhiệt độ không khí NTC
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 2 trong 1 FNIRSI DPOX180H (180MHz,500MSa/s)
1 x
3.549.000 VND
|
3.549.000 VND |
|
3.549.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-242-30 (75mm, IP65)
1 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
3.626.000 VND |
|
× |
|
Dụng cụ đo khe hở Niigata Seiki TPG-700A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ đa khí O2/CO/H2S/LEL Senko MGT-N
1 x
21.020.000 VND
|
21.020.000 VND |
|
21.020.000 VND |
|
× |
|
Rơ le bảo vệ dòng rò và chạm đất Selec 900ELR-2-230V
1 x
1.380.000 VND
|
1.380.000 VND |
|
1.380.000 VND |
|
× |
|
Pipet hút mẫu Ohaus AO-20 (2 µL đến 20 µL)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 38mm dùng hơi KAWASAKI KPT-381PL
1 x
12.484.000 VND
|
12.484.000 VND |
|
12.484.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-026045 dưỡng kiểm ren ngoài M2.6×P0.45
1 x
6.650.000 VND
|
6.650.000 VND |
|
6.650.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
1 x
2.030.000 VND
|
2.030.000 VND |
|
2.030.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực điện tử KTC TB306WG1 (12-60 Nm)
1 x
7.630.000 VND
|
7.630.000 VND |
|
7.630.000 VND |
|
× |
|
Súng rút đinh ri vê dùng khí nén Kawasaki KPT-0616
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|