|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Elcometer E224C-TS
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều tuyến tính GW instek GPS-3030 (30V, 3A, 90W)
1 x
4.530.000 VND
|
4.530.000 VND |
|
4.530.000 VND |
|
× |
|
Tô vít dẹt Fujiya FESD-6-100 (6x100mm)
1 x
152.000 VND
|
152.000 VND |
|
152.000 VND |
|
× |
|
Biến dòng CT Selec SPCT-62/40-250/5
1 x
330.000 VND
|
330.000 VND |
|
330.000 VND |
|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Elcometer 7062
1 x
118.000.000 VND
|
118.000.000 VND |
|
118.000.000 VND |
|
× |
|
Testo 440 Bộ đo tốc độ gió 50 m/s, nhiệt độ 70 °C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-285P
1 x
9.722.000 VND
|
9.722.000 VND |
|
9.722.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ bóng LANDTEK GM-268
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đếm tổng thời gian Selec LT920-C (24x48mm)
1 x
680.000 VND
|
680.000 VND |
|
680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí O2, NO, CO, nhiệt độ và chênh áp Testo 300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò tích hợp đo độ dày lớp phủ T456CF1P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò góc 90° đo độ dày lớp phủ T456CFME5R90A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển lập trình PLC Selec DIGIX-1-1-1-230V (70x90mm)
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
Biến dòng CT Selec SPCT-80/40-400/5
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo Dòng điện AC gián tiếp qua CT Selec MA302 (96x96 mm)
1 x
390.000 VND
|
390.000 VND |
|
390.000 VND |
|
|