|
× |
|
Đồng hồ so Mitutoyo 3058A-19 [Chính Hãng Japan]
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 200mm Mitutoyo 530-114 (0.05mm)
1 x
845.000 VND
|
845.000 VND |
|
845.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 600mm Mitutoyo 500-506-10
1 x
13.680.000 VND
|
13.680.000 VND |
|
13.680.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-731 (200mm/0.02mm)
1 x
2.035.000 VND
|
2.035.000 VND |
|
2.035.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30 (25mm)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Đế kẹp Panme Mitutoyo 156-101-10
1 x
725.000 VND
|
725.000 VND |
|
725.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong Mitutoyo 145-189 (100-125mm)
1 x
5.030.000 VND
|
5.030.000 VND |
|
5.030.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 570-314 (600mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo sâu Mitutoyo 329-350-30 (150mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-231-30 (50mm, IP65)
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ một mỏ 1000mm Mitutoyo 160-155 (0.02mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 368-166 (20-25mm)
1 x
5.940.000 VND
|
5.940.000 VND |
|
5.940.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ 150mm Mitutoyo 505-730 (150mm/0.02mm)
1 x
1.420.000 VND
|
1.420.000 VND |
|
1.420.000 VND |
|
× |
|
Máy dò dòng điện VICTOR 1700
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Kyoritsu 2033 (40A/300A)
1 x
4.210.000 VND
|
4.210.000 VND |
|
4.210.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30 (50mm)
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-192 (175-200mm)
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra điện năng chống nhiễu VICTOR 690
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò VICTOR 140A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng rò AC VICTOR 6800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-405-10T (0.2mm)
1 x
2.160.000 VND
|
2.160.000 VND |
|
2.160.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Kyoritsu 2010 (200mA/2/20A)
1 x
11.400.000 VND
|
11.400.000 VND |
|
11.400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-390B (12.7mm/0.001mm)
1 x
5.345.000 VND
|
5.345.000 VND |
|
5.345.000 VND |
|
× |
|
Thuốc thử đo Clo cho nước sạch, nước ngọt Hanna HI93701-01 (100 lần)
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so 10mm chống nước Insize 2324-10FA
1 x
815.000 VND
|
815.000 VND |
|
815.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 368-164 (12-16mm)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Thuốc Thử Mangan Hanna HI93748-01 (50 lần thử)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thuốc thử độ cứng tổng Hanna HI93735-00 (0-250 mg/L)
1 x
1.345.000 VND
|
1.345.000 VND |
|
1.345.000 VND |
|
× |
|
Dung dịch hiệu chuẩn độ đục Hanna HI93703-0 (30ml, 0FTU)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Hanna HI7010L (500ml)
1 x
460.000 VND
|
460.000 VND |
|
460.000 VND |
|
× |
|
Dung dịch hiệu chuẩn độ đục Hanna HI93703-10 (30ml, 10FTU)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|