|
× |
|
Bộ hiệu chuẩn Vainstruments VA710
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn đa chức năng VICTOR 25
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Phí Hiệu Chuẩn Thiết Bị (PHC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 200mm Insize 1205-2002S
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su Sauter HBO100-0 (100 HA0)
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Cầu đo điện trở một chiều Sonel MMR-630
1 x
74.000.000 VND
|
74.000.000 VND |
|
74.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật cứng Defelsko Positector SHD D1 (Shore D)
1 x
19.860.000 VND
|
19.860.000 VND |
|
19.860.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7360A
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Amittari FG-104-10K
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Extech RHT510 thiết bị đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo sâu cơ khí Mitutoyo 128-101 (0 đến 25mm)
1 x
1.535.000 VND
|
1.535.000 VND |
|
1.535.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb D Ebp L-5
1 x
15.700.000 VND
|
15.700.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-170 (20000Lux)
1 x
1.070.000 VND
|
1.070.000 VND |
|
1.070.000 VND |
|
× |
|
Thước đo góc cơ khí 360 độ Insize 2372-360
1 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
1.080.000 VND |
|
× |
|
Insize 6862-1002 đế gắn đồng hồ so
1 x
4.729.000 VND
|
4.729.000 VND |
|
4.729.000 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25 (120 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-241-30 (25-50mm)
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 2 lần 4 lít/h Stuart A4000D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-721 (400000Lux)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng tương tự Pintek PS-200 (20Mhz, 2 kênh)
1 x
11.580.000 VND
|
11.580.000 VND |
|
11.580.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5410
1 x
17.804.800 VND
|
17.804.800 VND |
|
17.804.800 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS852B (750℃)
1 x
720.000 VND
|
720.000 VND |
|
720.000 VND |
|
× |
|
Máy đo phân tích công suất Kyoritsu 6315-00 (Bluetooth)
1 x
77.220.000 VND
|
77.220.000 VND |
|
77.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-205
1 x
1.530.000 VND
|
1.530.000 VND |
|
1.530.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng màn hình cảm ứng, Owon TDS7104 (100Mhz, 4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Insize 6801-1203 khối V từ tính 96kgF
1 x
1.986.000 VND
|
1.986.000 VND |
|
1.986.000 VND |
|
× |
|
Bàn đo độ lệch tâm Insize 4788-400
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo sâu điện tử Mitutoyo 547-251 (200mm/0.001mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1330A (20000Lux)
1 x
2.340.000 VND
|
2.340.000 VND |
|
2.340.000 VND |
|
× |
|
Kawasaki KPT-321PL súng vặn bulông 1 icnh đầu dài
1 x
10.850.000 VND
|
10.850.000 VND |
|
10.850.000 VND |
|
× |
|
Camera nội soi công nghiệp Uni-T UT667-10M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 70MHz cầm tay, Owon TAO3074 (4 kênh)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo EC-TDS-Nhiệt độ cầm tay Adwa AD332
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo PH và nhiệt độ Testo 206 pH1
1 x
4.060.000 VND
|
4.060.000 VND |
|
4.060.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1021M-N (20MHz/1CH)
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ cứng cao su shore A Ebp SH-A
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 62 Max (500°C)
1 x
3.210.000 VND
|
3.210.000 VND |
|
3.210.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực laser SNDWAY H-D321G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo máy đo độ cứng Shore A Defelsko PRBSHDA
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Mitutoyo 530-104
1 x
625.000 VND
|
625.000 VND |
|
625.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại, dây điện, gỗ âm tường Uni-T UT387LM
1 x
1.560.000 VND
|
1.560.000 VND |
|
1.560.000 VND |
|
× |
|
Insize ISF-F500 máy đo lực chỉ thị kim 500N
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp Pce CL 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
1 x
6.470.000 VND
|
6.470.000 VND |
|
6.470.000 VND |
|
× |
|
Máy gia nhiệt bo mạch Quick 870 (800W/300°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo dòng điện lớn không dây UNI-T UT255C
1 x
9.730.000 VND
|
9.730.000 VND |
|
9.730.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8127 (100A)
1 x
5.831.500 VND
|
5.831.500 VND |
|
5.831.500 VND |
|
× |
|
Máy cắt sắt 2400W Bosch GCO 14-24
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ mặn Atago Master-S28alpha (28%)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM120A (120m)
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 1 lần 4 lít/h Hamilton WSC/4S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061 (True RMS,1000V, 10A)
1 x
12.722.300 VND
|
12.722.300 VND |
|
12.722.300 VND |
|
× |
|
Điện cực đo pH Hanna HI1131B (1m/BNC)
1 x
4.545.000 VND
|
4.545.000 VND |
|
4.545.000 VND |
|
|