|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/h Blue white C645P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-130
1 x
405.000 VND
|
405.000 VND |
|
405.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút Kukje KBN2030 (30m/100kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Elcometer E224C-BS
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử xác định cực từ VICTOR 862M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo góc Niigata Seiki PRT-19S
1 x
180.000 VND
|
180.000 VND |
|
180.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Teclock PC-465J (12.7mm/0.001mm)
1 x
9.100.000 VND
|
9.100.000 VND |
|
9.100.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M155PPSV (155 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy, pin UNI-T UT673A
1 x
790.000 VND
|
790.000 VND |
|
790.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng FLUKE 177 (1000V, 10A)
1 x
9.890.000 VND
|
9.890.000 VND |
|
9.890.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt hồng ngoại Flus IR-810
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5410
1 x
17.620.000 VND
|
17.620.000 VND |
|
17.620.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra LCR/ESR FNIRSI LCR-ST2 Plus
1 x
1.019.000 VND
|
1.019.000 VND |
|
1.019.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh Center 308
1 x
1.970.000 VND
|
1.970.000 VND |
|
1.970.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Testo 608-H1 nhiệt ẩm kế để bàn, treo tường
1 x
1.882.000 VND
|
1.882.000 VND |
|
1.882.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Trục chuẩn kiểm tra lỗ 2 đầu 40mm Niigata Seiki LP40-H7
1 x
3.060.000 VND
|
3.060.000 VND |
|
3.060.000 VND |
|
× |
|
Dây đo cho máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 7122B
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Cuộn dây chống rơi tự rút hãm tự động Adela RFA-250 (25m)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|