|
× |
|
Kyoritsu 3022A máy đo điện trở cách điện 500V, 2Gohm
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so 10mm Insize 2308-10FA (0.01mm)
1 x
362.000 VND
|
362.000 VND |
|
362.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so kiểu cơ 10mm Insize 2308-10A
1 x
410.000 VND
|
410.000 VND |
|
410.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR330+(330℃)
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn Que DC Jasic ARC250
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 200mm Metrology VC-9200
1 x
890.000 VND
|
890.000 VND |
|
890.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PG-20J (13mm/0.01mm)
1 x
22.389.000 VND
|
22.389.000 VND |
|
22.389.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra ắc quy Hopetech HT3554A
1 x
34.450.000 VND
|
34.450.000 VND |
|
34.450.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò đo độ dày vật liệu cho máy UTGC Defelsko PRBUTGC
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 (500V/1000MΩ)
1 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
3.170.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 570-314 (600mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-340-30 (25mm, IP65)
1 x
2.872.000 VND
|
2.872.000 VND |
|
2.872.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.170.000 VND
|
9.170.000 VND |
|
9.170.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30 (25mm, IP65)
2 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
5.072.000 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử GW INSTEK AEL-5002-350-18.75 (1875W, 350V, 18.75A)
1 x
148.530.000 VND
|
148.530.000 VND |
|
148.530.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Insize 3203-25A (0-25mm)
1 x
336.000 VND
|
336.000 VND |
|
336.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30 (50mm)
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo áp suất điện tử PCE DPG 6 (0-6 bar, 0.001)
2 x
7.870.000 VND
|
7.870.000 VND |
|
15.740.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
2 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
9.030.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6555 máy đo điện trở cách điện 15 KV, 30TΩ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103303 (150mm/0.01mm/IP67)
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất khí quyển, nhiệt độ, độ ẩm, Datalogger Extech SD700
1 x
6.700.000 VND
|
6.700.000 VND |
|
6.700.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mahr 4103307 (300mm/0.01mm/IP67)
1 x
9.760.000 VND
|
9.760.000 VND |
|
9.760.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 300mm Metrology VC-9300
1 x
1.450.000 VND
|
1.450.000 VND |
|
1.450.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
1 x
2.310.000 VND
|
2.310.000 VND |
|
2.310.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-731 (200mm/0.02mm)
1 x
2.035.000 VND
|
2.035.000 VND |
|
2.035.000 VND |
|
|