|
× |
|
Máy đo độ cứng vật cứng Defelsko Positector SHD D1 (Shore D)
1 x
19.860.000 VND
|
19.860.000 VND |
|
19.860.000 VND |
|
× |
|
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
1 x
725.000 VND
|
725.000 VND |
|
725.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung cầm tay Smartsensor AS63B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Benetech GM63B
1 x
4.340.000 VND
|
4.340.000 VND |
|
4.340.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Fluke 805 FC
1 x
65.070.000 VND
|
65.070.000 VND |
|
65.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDD 100-1 (Shore D,100 HD)
1 x
11.015.000 VND
|
11.015.000 VND |
|
11.015.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A1 (shore A)
1 x
20.560.000 VND
|
20.560.000 VND |
|
20.560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng sao su Sauter HDA100-1 (Shore A,100 HA)
1 x
11.000.000 VND
|
11.000.000 VND |
|
11.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung TES TES-3100 (1.0 đến 9,9mV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B (110mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo độ rung TES TES-3101 (200m / s²)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ khớp thủy lực Mitutoyo 7032B
1 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
4.300.000 VND |
|
× |
|
Bút đo vận tốc rung Insize 9720-199 (199.9mm/s)
1 x
9.900.000 VND
|
9.900.000 VND |
|
9.900.000 VND |
|
× |
|
Insize HDT-LP200 máy đo độ cứng cầm tay Leeb D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1021R (600V/10A)
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Pce 900 (900HLD)
1 x
22.790.000 VND
|
22.790.000 VND |
|
22.790.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung ACO 3116
1 x
30.600.000 VND
|
30.600.000 VND |
|
30.600.000 VND |
|
× |
|
Máy cưa lọng Bosch GST 8000E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Wintact WT63C
1 x
4.320.000 VND
|
4.320.000 VND |
|
4.320.000 VND |
|
|