|
× |
|
Dầu tẩy rửa khuôn Taiho Kohzai NX262
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám dùng khí nén Kawasaki KPT-3500F
1 x
5.293.000 VND
|
5.293.000 VND |
|
5.293.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI384M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ Flir TG165-X
1 x
11.050.000 VND
|
11.050.000 VND |
|
11.050.000 VND |
|
× |
|
Bút đo ph Hanna HI98107 (14pH/0.1pH/50°C)
2 x
1.445.000 VND
|
1.445.000 VND |
|
2.890.000 VND |
|
× |
|
Máy chà không bụi Kawasaki KPT-7718DF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 12TP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 17D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 9DL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo điện mặt trời Uni-T UT197PV (2500V)
1 x
5.140.000 VND
|
5.140.000 VND |
|
5.140.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Fluke FLK-TI401-PRO (0.93 mRad; 650°C)
1 x
195.540.000 VND
|
195.540.000 VND |
|
195.540.000 VND |
|
× |
|
Máy chà nhám hơi Kawasaki KPT-7718-6
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ đầu tuýp, đầu socket Kawasaki KPT-IS411 (12-22mm)
1 x
1.030.000 VND
|
1.030.000 VND |
|
1.030.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTI640C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 7J
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 4LT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò khí dễ cháy Smartsensor AS8800C
1 x
760.000 VND
|
760.000 VND |
|
760.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 17L
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông Kawasaki CB-35 (200mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt 300°C Flir C3-X (320x240pixel)
1 x
14.300.000 VND
|
14.300.000 VND |
|
14.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng để bàn Rockwell Mitutoyo HR-430MR
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Uni-T UTi730V
1 x
25.110.000 VND
|
25.110.000 VND |
|
25.110.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch, chênh áp Extech HD750
1 x
4.580.000 VND
|
4.580.000 VND |
|
4.580.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 17TP
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 8LL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-6 (152 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 7LA
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo mức ồn âm thanh Pce 322-SC42
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Tenmars TM-83 (1767°C )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chai xịt chất tẩy rửa Taiho Kohzai NX66
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3224+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất Benetech GM510
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ sâu cơ khí Insize 3241-200 (200mm/ 0.01mm)
1 x
2.618.000 VND
|
2.618.000 VND |
|
2.618.000 VND |
|
× |
|
Máy đo mức âm thanh gắn tường Smartsensor AR884A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 4HM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông dùng khí nén Kawasaki NC-1S (3000 bpm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tọa độ Mitutoyo Crysta-Plus M443 (400x400x300mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Carbon Monoxide CO Gastec 4LL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương DeFelsko DPM1-E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải điện tử DC lập trình được dòng điện cao Hopetech HT9818B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu kẹp mũi khoan 13mm Kawasaki KLS-13
1 x
503.000 VND
|
503.000 VND |
|
503.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ sâu 25.4mm điện tử Teclock DMD-2410J (0.001mm)
1 x
20.800.000 VND
|
20.800.000 VND |
|
20.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ngọt kỹ thuật số Smartsensor ST335A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển TDS/EC HM Digital PSC-50
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra chất lượng nước AquaPro HM Digital AP-2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-135A (150mm/ 0.01mm)
1 x
4.510.000 VND
|
4.510.000 VND |
|
4.510.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí 150mm Mitutoyo 103-142-10 (3µm)
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SM-114 (10mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò khí rò ri SNDWAY SW-7520 (0-1000PPM)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Tải giả điện tử DC lập trình Hopetech HT8402B-M (500V, 120A, 4000W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra ắc quy Hopetech HT3563-24 (0.1μΩ~3kΩ, 10μV~60V, 24CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Ethylen C2H4 Gastec 172L (0.2~100ppm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-139A (100mm/ 0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|