|
× |
|
Trục chuẩn đo lỗ Niigata Seiki APV-6A (6-6.500mm)
1 x
460.000 VND
|
460.000 VND |
|
460.000 VND |
|
× |
|
Testo 330i máy đo khí thải kèm cảm biến NO, CO bù H2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo môi trường đa năng 7 trong 1 Lutron SP7000
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện thụ động khí H2S Gastec 4D (0.2 đến 200 ppm)
1 x
1.025.000 VND
|
1.025.000 VND |
|
1.025.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí SO2 Senko SP2nd SO2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra LCR đa năng FNIRSI LCR-P1
1 x
587.000 VND
|
587.000 VND |
|
587.000 VND |
|
× |
|
Máy mài thẳng, mài khuôn Dewalt DWE886P (400W)
2 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại, dây điện âm tường Mastech MS6906 ( 30-75 mm )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-50A (25-50mm)
1 x
385.000 VND
|
385.000 VND |
|
385.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo PH Online dùng pin Hanna HI6100410 (cáp dài 10m)
1 x
7.770.000 VND
|
7.770.000 VND |
|
7.770.000 VND |
|
× |
|
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-132 (300x200x60mm)
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Radwag PS 4500.R1.M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Pico 2206B máy hiện sóng PC 50Mhz, 2 kênh
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn tín hiệu điện áp, dòng điện Chauvin Arnoux C.A 1631
1 x
19.500.000 VND
|
19.500.000 VND |
|
19.500.000 VND |
|
|