|
× |
|
Máy kiểm tra độ ồn Tenmars TM-103
2 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
8.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
2 x
3.820.000 VND
|
3.820.000 VND |
|
7.640.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Center 392 (130dB, IEC 61672-1 class 2)
1 x
9.100.000 VND
|
9.100.000 VND |
|
9.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài Mitutoyo 293-243-30 (IP65/75-100mm)
1 x
4.030.000 VND
|
4.030.000 VND |
|
4.030.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn ACO 6236 (20Hz-20kHz )
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-821-30 (25mm/0.001mm)
1 x
2.540.000 VND
|
2.540.000 VND |
|
2.540.000 VND |
|
× |
|
Rion NL-42EX máy đo độ ồn tần số gồm thẻ nhớ 512 MB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+(1000V/10A)
1 x
3.220.000 VND
|
3.220.000 VND |
|
3.220.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT39E+
1 x
740.000 VND
|
740.000 VND |
|
740.000 VND |
|
× |
|
Fluke TL-75 dây đo đồng hồ vạn năng Fluke 87-5
1 x
810.000 VND
|
810.000 VND |
|
810.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1011
1 x
1.930.000 VND
|
1.930.000 VND |
|
1.930.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Uni-T UT125C
1 x
430.000 VND
|
430.000 VND |
|
430.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Owon OW18C (1000V/20A/1000℃)
1 x
480.000 VND
|
480.000 VND |
|
480.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 368-164 (12-16mm)
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VC97
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ máy đo độ ồn PCE 428-EKIT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền phi kim Defelsko PosiTector 200B1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày sơn trên bê tông Elcometer T500-C1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày phủ sơn Defelsko DFTF (1000µm/F)
1 x
12.430.000 VND
|
12.430.000 VND |
|
12.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài có bộ đếm số Mitutoyo 193-102 (50mm/ 0.01mm)
1 x
2.510.000 VND
|
2.510.000 VND |
|
2.510.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VICTOR VC9802A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150 (325-350mm)
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số VICTOR VC830L
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Tenmars ST-107
1 x
12.150.000 VND
|
12.150.000 VND |
|
12.150.000 VND |
|
|