|
× |
|
Máy đo liều phóng xạ và điện trường Tenmars TM-93
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung Fluke 805 FC
1 x
65.070.000 VND
|
65.070.000 VND |
|
65.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ nhiệt Tenmars TM-188
1 x
2.990.000 VND
|
2.990.000 VND |
|
2.990.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến PH thay thế của bút đo PH-200 HM Digital SP-P2
1 x
770.000 VND
|
770.000 VND |
|
770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điểm sương Elcometer G319-S
5 x
22.000.000 VND
|
22.000.000 VND |
|
110.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7323 (20mm)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo tần số Selec MF316 (96x96 mm)
1 x
520.000 VND
|
520.000 VND |
|
520.000 VND |
|
× |
|
Búa hơi Kawasaki KPT-0219 (10mm, 3000 BPM)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tỷ số máy biến áp UNI-T UT225B
1 x
15.900.000 VND
|
15.900.000 VND |
|
15.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 62 Max (500°C)
1 x
3.210.000 VND
|
3.210.000 VND |
|
3.210.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, thạch cao Testo 606-1
1 x
3.165.000 VND
|
3.165.000 VND |
|
3.165.000 VND |
|
× |
|
Cân phân tích Ohaus PR224/E (220g/0.0001g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều, 2 kênh Keysight E3648A (8V/5A, 20V/2.5A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Owon OW18B (1000V/20A/400℃)
1 x
890.000 VND
|
890.000 VND |
|
890.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng Reed R6018
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
1 x
20.500.000 VND
|
20.500.000 VND |
|
20.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-144-10
2 x
2.140.000 VND
|
2.140.000 VND |
|
4.280.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-381SL
1 x
11.967.000 VND
|
11.967.000 VND |
|
11.967.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM2200
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Đầu do logic số BK Precision DP21
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 06151712 đầu nhiệt độ không khí NTC
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp miliohm Hopetech HT3548
1 x
21.000.000 VND
|
21.000.000 VND |
|
21.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ Milliohm Pce MO 2002
1 x
23.300.000 VND
|
23.300.000 VND |
|
23.300.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số UNI-T UTD2202CEX+
1 x
9.112.000 VND
|
9.112.000 VND |
|
9.112.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò góc 90° đo độ dày lớp phủ T456CFM5R90A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm ngũ cốc kiểu nghiền mẫu Draminsky GMS
1 x
13.600.000 VND
|
13.600.000 VND |
|
13.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Wintact WT900
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Súng mở bulông 1inch Kawasaki KPT-386SL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung phát hàm Uni-T UTG4122A
1 x
25.000.000 VND
|
25.000.000 VND |
|
25.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FK500 (500N/0.2N)
1 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
8.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng 40000lux PCE 170A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò nhiệt độ bề mặt phôi nhôm HL-0.75 (500°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Biến dòng CT Selec SPCT-80/40-400/5
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-170 (20000Lux)
1 x
1.070.000 VND
|
1.070.000 VND |
|
1.070.000 VND |
|
× |
|
Insize 2174-225 thước đo góc điện tử 460mm, 225 độ
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Fluke 572-2 (900°C/± 1°C)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng chỉnh tay VA Instrument MAS838 (600V ,10A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm da Delmhorst JL-2000
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS530 (550℃)
1 x
240.000 VND
|
240.000 VND |
|
240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió Benetech GT8913
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ12003E (120V/3A)
1 x
7.380.000 VND
|
7.380.000 VND |
|
7.380.000 VND |
|
|