|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Smartsensor ST890D (1000V/10A)
1 x
450.000 VND
|
450.000 VND |
|
450.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa RD700 (1000V/10A/60MΩ)
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Gwinstek GDS-3000A (650MHz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux BR07 hộp điện trở chuẩn 10MOhm, 700mA
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, vôi vữa, thạch cao LaserLiner 082.015A
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích phổ GW INSTEK GSP-818 (9kHz-1.8Ghz)
1 x
32.760.000 VND
|
32.760.000 VND |
|
32.760.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105AH
1 x
7.520.000 VND
|
7.520.000 VND |
|
7.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521 (2000Ω/200V)
1 x
3.140.000 VND
|
3.140.000 VND |
|
3.140.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ khí SF6 SmartSensor AR5750B
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí VOC/eCO2 Laserliner 082.430A
1 x
2.130.000 VND
|
2.130.000 VND |
|
2.130.000 VND |
|
× |
|
Gwinstek GCP-020 kìm kẹp dòng 600A cho máy hiện sóng
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo RC linh kiện dán SMD UNI-T UT116C
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo CO môi trường Testo 317-3 (1999 ppm)
1 x
5.060.000 VND
|
5.060.000 VND |
|
5.060.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió và lưu lượng gió LaserLiner 082.140A
1 x
3.650.000 VND
|
3.650.000 VND |
|
3.650.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6423 máy bị đo điện trở đất
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CO2 để bàn LaserLiner 082.427A
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Uni-t UT522 (4000Ω/400V)
1 x
3.510.000 VND
|
3.510.000 VND |
|
3.510.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Laserliner 082.432A
1 x
650.000 VND
|
650.000 VND |
|
650.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa PDM509S (100MΩ/500V)
1 x
3.460.000 VND
|
3.460.000 VND |
|
3.460.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại, cáp điện âm tường Laserliner 080.955A
1 x
1.065.000 VND
|
1.065.000 VND |
|
1.065.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dẫn trong nước Lutron CD-4306 (200mS)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn máy đo tiếng ồn Pulsar 14 (130dB)
1 x
10.300.000 VND
|
10.300.000 VND |
|
10.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn 130dB LaserLiner 082.070A
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn MIG Jasic MIG250F N253
1 x
16.200.000 VND
|
16.200.000 VND |
|
16.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501B (1000V/5GΩ)
1 x
1.670.000 VND
|
1.670.000 VND |
|
1.670.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn TIG Jasic TIG200S W221
1 x
4.800.000 VND
|
4.800.000 VND |
|
4.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron MS-7003
1 x
4.150.000 VND
|
4.150.000 VND |
|
4.150.000 VND |
|
× |
|
Đầu hiển thị cân điện tử CAS CI-1560A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT512A (2500V/100GΩ)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn MIG Jasic MIG350 J1601
1 x
23.500.000 VND
|
23.500.000 VND |
|
23.500.000 VND |
|
× |
|
Kyoritsu 3121B máy đo điện trở cách điện 100GOhm/25000V
1 x
12.460.000 VND
|
12.460.000 VND |
|
12.460.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn MIG Jasic MIG500 J8110
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn MIG CO2 Jasic MIG250 J04
1 x
11.200.000 VND
|
11.200.000 VND |
|
11.200.000 VND |
|
× |
|
Cas HFS-3T cân sàn điện tử 3000kg
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
19.000.000 VND
|
19.000.000 VND |
|
19.000.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn MIG Jasic NB-270D J34
1 x
14.400.000 VND
|
14.400.000 VND |
|
14.400.000 VND |
|
× |
|
Cas 1HFS cân sàn điện tử 1000 kg
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX (20.000 Lux)
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Lutron DT-2234BL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo từ trường nam châm AC/DC Lutron MG-3003SD
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|