|
× |
|
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S (300mm)
1 x
1.180.000 VND
|
1.180.000 VND |
|
1.180.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-75A (50-75mm)
1 x
1.400.000 VND
|
1.400.000 VND |
|
1.400.000 VND |
|
× |
|
Insize 6896-10 khối V (25x20x20mm)
1 x
1.710.000 VND
|
1.710.000 VND |
|
1.710.000 VND |
|
× |
|
Nguồn DC chuyển mạch BK Precision 1693 (15V/60A)
1 x
15.890.000 VND
|
15.890.000 VND |
|
15.890.000 VND |
|
× |
|
Chai làm sạch khuôn và chi tiết máy Taiho Kohzai JIP619 (840ml)
1 x
185.000 VND
|
185.000 VND |
|
185.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7323 (20mm)
1 x
2.070.000 VND
|
2.070.000 VND |
|
2.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-204
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc không chì Quick TS2200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa Yato YT-39001 (29 món)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/h Blue white C645P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL3-2 (2.9L/h)
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm Smartsensor AR867
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS931
1 x
6.050.000 VND
|
6.050.000 VND |
|
6.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ không từ tính Defelsko PosiTector 200C3
1 x
66.240.000 VND
|
66.240.000 VND |
|
66.240.000 VND |
|
|