|
× |
|
Thước đo chu vi Insize 7114-950 (60 - 950mm/0.1mm)
1 x
425.000 VND
|
425.000 VND |
|
425.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc hiển thị Led Quick 969B+ (70W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A1 (shore A)
1 x
20.560.000 VND
|
20.560.000 VND |
|
20.560.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử HDD100-1 (100 HD)
1 x
11.130.000 VND
|
11.130.000 VND |
|
11.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Extech 461920 (2 đến 99,999rpm)
1 x
3.360.000 VND
|
3.360.000 VND |
|
3.360.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Sauter HBD 100-0 (100HA, Shore D)
1 x
4.465.000 VND
|
4.465.000 VND |
|
4.465.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A3 (Shore A)
1 x
31.130.000 VND
|
31.130.000 VND |
|
31.130.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc không chì Quick 203H
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy lọc hút khói thiếc 2 đầu hút Quick 6612
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy khò linh kiện Quick 861DW
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719N (Shore A)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm hiển thị kim Kyoritsu 2608A (300A)
1 x
1.860.000 VND
|
1.860.000 VND |
|
1.860.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc không chì Quick 203G
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc tích hợp khò hơi nóng Atten AT8502D
1 x
6.190.000 VND
|
6.190.000 VND |
|
6.190.000 VND |
|
× |
|
Máy hàn thiếc ổn định nhiệt Atten AT-937A
1 x
1.170.000 VND
|
1.170.000 VND |
|
1.170.000 VND |
|
× |
|
Máy khò hàn linh kiện điện tử Bakon SBK858D
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
|