|
× |
|
Thiết bị giám sát TDS kép dạng inline thương mại HM Digital DM-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-T UT343E (2000μm)
1 x
3.349.000 VND
|
3.349.000 VND |
|
3.349.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 30Mhz, Owon SDS5032E (2 kênh)
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất hiển thị kim Kyoritsu 4102A
1 x
5.920.000 VND
|
5.920.000 VND |
|
5.920.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD732 (1000V/15A/60MΩ)
1 x
2.580.000 VND
|
2.580.000 VND |
|
2.580.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra cáp mạng, điện thoại Uni-T UT681L
1 x
200.000 VND
|
200.000 VND |
|
200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ mặn-EC-TDS-Nhiệt độ EZDO CTS-406
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser SNDWAY SW-MT4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Smartsensor ST9606
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Compa đồng hồ đo trong Teclock GM-9 (30mm/0.1mm)
1 x
11.600.000 VND
|
11.600.000 VND |
|
11.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS1022M-I (20Mhz/2 kênh cách ly)
2 x
15.500.000 VND
|
15.500.000 VND |
|
31.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/nhiệt độ chuyên nghiệp chống thấm nước HM Digital PH-200L
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser vainstruments VA-T40
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng Uni-t UTD2025CL (25MHz/2CH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 120m Uni-t LM120
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Uni-t UT522 (4000Ω/400V)
1 x
3.520.000 VND
|
3.520.000 VND |
|
3.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực 12 tia laser xanh Uni-T LM573LD-II
1 x
2.710.000 VND
|
2.710.000 VND |
|
2.710.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+ (200.000 lux)
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Máy cất nước 2 lần 4 lít/h Hamilton AWC/4D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Stanley TLM165 máy đo khoảng cách bằng laser 50m
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra độ đồng trục Insize 789-2 (1mm-25mm)
1 x
17.371.000 VND
|
17.371.000 VND |
|
17.371.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX20 (400.000Lux)
2 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
7.600.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều QJE QJ12003E (120V/3A)
1 x
7.380.000 VND
|
7.380.000 VND |
|
7.380.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-321 (10mm/0.01mm)
1 x
5.700.000 VND
|
5.700.000 VND |
|
5.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO Senko SGTP-CO (500ppm)
1 x
3.260.000 VND
|
3.260.000 VND |
|
3.260.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê cân lực chỉ thị kim KTC CMD143 (30 – 140Nm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra đứt, xoắn cáp Tenmars TM-904
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX (20.000 Lux)
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở DC Hopetech HT3544 (0.1uΩ~3.3MΩ; 0.02%; RS232/485/LAN/ I/O)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo EC/TDS chuyên nghiệp chống thấm nước HM Digital COM-100
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
1 x
3.010.000 VND
|
3.010.000 VND |
|
3.010.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi soi nổi Akeiyo SMP-5C
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH/ ORP/Nhiệt độ Adwa AD14 (16.00 pH/0.01 pH)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Akeiyo Q550-B-3X
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Máy dò kim loại Minelab VANQUISH 340
1 x
5.650.000 VND
|
5.650.000 VND |
|
5.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Smartsensor AS836
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A (5000V/1000GΩ)
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm, nhiệt độ điểm sương LaserLiner 082.031A
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa chuyên dụng Yato YT-38950 (64 chi tiết)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở suất, điện trở đất Kyoritsu 4106
1 x
37.781.100 VND
|
37.781.100 VND |
|
37.781.100 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-1104 (700A)
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Pico 2204A máy hiện sóng kết nối máy tính 10Mhz, 2 kênh
1 x
3.590.000 VND
|
3.590.000 VND |
|
3.590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng UV Extech SDL470 (20mW/cm2)
1 x
19.000.000 VND
|
19.000.000 VND |
|
19.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đầm khuôn cát Kawasaki KPT-6 (152 mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Máy cân mực laser SNDWAY SW-333R
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo khung 300x300mm Insize 4902-300
1 x
4.100.000 VND
|
4.100.000 VND |
|
4.100.000 VND |
|
|