|
× |
|
Rigol DS1052E máy hiện sóng số 2 kênh, 50Mhz
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Compa điện tử đo trong Insize 2151-95 (75-95mm)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng cao su điện tử ALIYIQI LX-C-4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng kim loại Leeb Ebp L-1S
1 x
9.000.000 VND
|
9.000.000 VND |
|
9.000.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 3/4 inch dùng hơi Kawasaki KPT-25DC
1 x
7.105.000 VND
|
7.105.000 VND |
|
7.105.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng cầm tay Hioki FT3424
1 x
12.000.000 VND
|
12.000.000 VND |
|
12.000.000 VND |
|
× |
|
Cờ lê điều chỉnh lực Stanley 73-589 (20-100 Nm, 1/2 inch)
1 x
3.000.000 VND
|
3.000.000 VND |
|
3.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén Sauter FH 5K (500kg/0.1kg)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux CA 8436 máy phân tích năng lượng điện 3 pha
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ sâu Mitutoyo 7220 (200mm/0.01mm)
1 x
3.680.000 VND
|
3.680.000 VND |
|
3.680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày màng PE Insize 2871-101 (10mm, 0.001mm)
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Súng vặn bulông 1inch dùng hơi Kawasaki KPT-381SL
1 x
11.967.000 VND
|
11.967.000 VND |
|
11.967.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách 1500m Uni-T LM1500A
1 x
5.950.000 VND
|
5.950.000 VND |
|
5.950.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị phân tích công suất HT Instruments VEGA78
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Smartsensor AS807
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Thước thủy điện tử Moore Wright MW580-02 (225mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo phân tích công suất Kyoritsu 6305-00
1 x
39.420.000 VND
|
39.420.000 VND |
|
39.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo, ghi nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 378
1 x
4.970.000 VND
|
4.970.000 VND |
|
4.970.000 VND |
|
× |
|
Testo 625 máy đo độ ẩm, nhiệt độ cầm tay
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|