|
× |
|
Máy đo tọa độ Mitutoyo Crysta-Plus M7106 (700x1000x600mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Testo 608-H2 đồng hồ đo độ ẩm, nhiệt độ 70°C, 98 %rH
1 x
2.728.000 VND
|
2.728.000 VND |
|
2.728.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT309C (650°C)
1 x
1.490.000 VND
|
1.490.000 VND |
|
1.490.000 VND |
|
× |
|
Que đo cao áp cho máy hiện sóng Pintek HVP-15HF (1000:1, 15KV)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ ghi dữ liệu độ ẩm, nhiệt độ Extech RHT20
1 x
3.100.000 VND
|
3.100.000 VND |
|
3.100.000 VND |
|
× |
|
Máy mài hai đá để bàn 600W Bosch GBG 60-20
1 x
3.630.000 VND
|
3.630.000 VND |
|
3.630.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương Extech RH300
1 x
2.050.000 VND
|
2.050.000 VND |
|
2.050.000 VND |
|
× |
|
Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Đầu lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200D
1 x
53.220.000 VND
|
53.220.000 VND |
|
53.220.000 VND |
|
× |
|
Máy dò cột sắt, dây điện âm tường Laserliner 080.965A
1 x
1.775.000 VND
|
1.775.000 VND |
|
1.775.000 VND |
|
× |
|
Đầu lớp phủ không từ tính Defelsko PRB200C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0305 dưỡng kiểm ren ngoài
2 x
5.260.000 VND
|
5.260.000 VND |
|
10.520.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày phủ Defelsko DFTC
1 x
14.380.000 VND
|
14.380.000 VND |
|
14.380.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số 30Mhz, Owon SDS5032E (2 kênh)
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
1 x
3.920.000 VND
|
3.920.000 VND |
|
3.920.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-2025 dưỡng kiểm ren
1 x
2.880.000 VND
|
2.880.000 VND |
|
2.880.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
2 x
3.010.000 VND
|
3.010.000 VND |
|
6.020.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ 1750um Uni-T UT343A
1 x
1.630.000 VND
|
1.630.000 VND |
|
1.630.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 150MZ bộ dưỡng 25 lá 0.03-1mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày sơn trên bê tông Elcomter A500C-T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò thẳng đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CF1S
1 x
12.650.000 VND
|
12.650.000 VND |
|
12.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko FS1
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0204 dưỡng kiểm ren ngoài M2 x P0.4
1 x
6.450.000 VND
|
6.450.000 VND |
|
6.450.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki 150ML bộ dưỡng 19 lá 0.01 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|