|
× |
|
Máy khoan từ 1200W Bosch GBM 50-2
1 x
25.600.000 VND
|
25.600.000 VND |
|
25.600.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo phân tích công suất Extech PQ3450
1 x
39.880.000 VND
|
39.880.000 VND |
|
39.880.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò Gwinstek GLC-9000 (AC/DC)
1 x
58.290.000 VND
|
58.290.000 VND |
|
58.290.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đục bê tông 1500W Bosch GSH9VC
1 x
15.200.000 VND
|
15.200.000 VND |
|
15.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo sơn ô tô Linshang LS237
1 x
2.900.000 VND
|
2.900.000 VND |
|
2.900.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không Elitech V1200 (12 CFM, 1HP, 25.3oz)
1 x
20.300.000 VND
|
20.300.000 VND |
|
20.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tỷ số máy biến áp UNI-T UT225B
1 x
15.900.000 VND
|
15.900.000 VND |
|
15.900.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE280N (2 cấp/226 L/phút)
1 x
7.590.000 VND
|
7.590.000 VND |
|
7.590.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BM (Dùng Điện)
1 x
2.570.000 VND
|
2.570.000 VND |
|
2.570.000 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không 2 cấp Value VE260N (170 L/phút)
1 x
5.900.000 VND
|
5.900.000 VND |
|
5.900.000 VND |
|
× |
|
Bộ Pin Li-ion UNI-T UT-M17
1 x
2.460.000 VND
|
2.460.000 VND |
|
2.460.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu Mastech MS6900
1 x
1.390.000 VND
|
1.390.000 VND |
|
1.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3224+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE125N (70 lít/phút/1 cấp)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không thông minh Elitech V700 (7 CFM,3L/S)
1 x
11.280.000 VND
|
11.280.000 VND |
|
11.280.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không phòng thí nghiệm không dầu Joanlab VP-15L (15 L/Phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tỷ số máy biến áp UNI-T UT225A
1 x
9.800.000 VND
|
9.800.000 VND |
|
9.800.000 VND |
|
× |
|
Máy hút khói Bakon BK261
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3232
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò phát hiện khí cháy Mastech MS6310
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Chất tiếp âm cho máy đo độ dày siêu âm CMTFast CMT9931
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không Joanlab VP-30L (30 L/Phút, không dầu)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3248+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhớt chất lỏng Pce RVI 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata 100MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-800KD thước đo khe hở bằng nhựa 1 đến 15mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ căn mẫu 32 chi tiết Mitutoyo 516-967-10 (Cấp 1)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-0204 dưỡng kiểm ren ngoài M2 x P0.4
1 x
7.270.000 VND
|
7.270.000 VND |
|
7.270.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-700AKD thước đo khe hở hình nón 1-15mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GRIR2-026045 dưỡng kiểm ren ngoài M2.6×P0.45
1 x
6.650.000 VND
|
6.650.000 VND |
|
6.650.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki GPIP2-10125 dưỡng kiểm ren trong M10 x P1.25
1 x
2.030.000 VND
|
2.030.000 VND |
|
2.030.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki TPG-710C thước đo khe hở hình nón 4 đến 25mm
1 x
3.310.000 VND
|
3.310.000 VND |
|
3.310.000 VND |
|
× |
|
Máy bơm chân không hai cấp Tasco TA150SB-2-220 (40 lít/phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng mA một chiều Kyoritsu 2510 (120mA)
1 x
15.610.000 VND
|
15.610.000 VND |
|
15.610.000 VND |
|
× |
|
Máy đo oxy hóa khử ORP Milwaukee MW500
1 x
3.250.000 VND
|
3.250.000 VND |
|
3.250.000 VND |
|
× |
|
Máy phát hiện rò rỉ khí SF6 SmartSensor AR5750B
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Thước đo chiều cao điện tử Mitutoyo 570-404
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều Owon P4305 (30V/5A)
1 x
4.280.000 VND
|
4.280.000 VND |
|
4.280.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT383S
1 x
560.000 VND
|
560.000 VND |
|
560.000 VND |
|
|