|
× |
|
Bơm hút chân không Value VE125N (70 lít/phút/1 cấp)
2 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Dây đo cho ampe kìm Kyoritsu 7107A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so kiểu cơ 10mm Insize 2308-10A
2 x
410.000 VND
|
410.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ rung TES TES-3102
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so 30mm Moore Wright MW400-08
5 x
1.110.000 VND
|
1.110.000 VND |
|
5.550.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK2000A (90W)
3 x
2.280.000 VND
|
2.280.000 VND |
|
6.840.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC Kyoritsu Kewsnap 200 (400A/600V)
2 x
1.080.000 VND
|
1.080.000 VND |
|
2.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Uni-t UT363 (30m/s)
1 x
349.000 VND
|
349.000 VND |
|
349.000 VND |
|
× |
|
Phí Hiệu Chuẩn Thiết Bị (PHC)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ vòng quay Sanwa SE9100 (20000rpm/C)
1 x
17.988.000 VND
|
17.988.000 VND |
|
17.988.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không phòng thí nghiệm không dầu Joanlab VP-15L (15 L/Phút)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thảm cách điện 24KV (1mx0.8m)
2 x
900.000 VND
|
900.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK936ESD
1 x
1.120.000 VND
|
1.120.000 VND |
|
1.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Wagner Orion 910
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC Kyoritsu 2117R (1000A/600V)
1 x
2.070.000 VND
|
2.070.000 VND |
|
2.070.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Uni-T UT353BT (130dB/Bluetooth)
2 x
480.000 VND
|
480.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Ống nhòm đo khoảng cách UNI-T LM1500
1 x
6.980.000 VND
|
6.980.000 VND |
|
6.980.000 VND |
|
× |
|
Điện Cực đo oxy hóa khử ORP Online Hanna HI2001 (BNC/3m)
1 x
5.890.000 VND
|
5.890.000 VND |
|
5.890.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng Sanwa DCM2000DR (AC/DC/2000A)
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hút khói thiếc hàn Bakon BK493
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ nạp 44 loại gas lạnh điện tử Value VDG-1
2 x
8.600.000 VND
|
8.600.000 VND |
|
17.200.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-400A
2 x
10.325.000 VND
|
10.325.000 VND |
|
20.650.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật Ohaus CL5000T (5000g/1g)
2 x
740.000 VND
|
740.000 VND |
|
1.480.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhớt chất lỏng Pce RVI 10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò thẳng đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CF1S
1 x
12.650.000 VND
|
12.650.000 VND |
|
12.650.000 VND |
|
× |
|
Bộ thiết bị kiểm tra cáp Proskit MT-7059
3 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Owon HDS2062M-N (60MHz/2CH)
1 x
12.200.000 VND
|
12.200.000 VND |
|
12.200.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Extech EX830 (1000A)
1 x
4.700.000 VND
|
4.700.000 VND |
|
4.700.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất Kyoritsu 2060BT (1000A/1000kW)
1 x
18.990.000 VND
|
18.990.000 VND |
|
18.990.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Gwinstek MFG-2260MFA (60MHz, 2 kênh, RF)
2 x
24.620.000 VND
|
24.620.000 VND |
|
49.240.000 VND |
|
× |
|
Máy khò linh kiện Quick 856AE
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo AC/DC Uni-t UT204+
1 x
1.073.000 VND
|
1.073.000 VND |
|
1.073.000 VND |
|
× |
|
Máy đo SpO2 và nhịp tim Contec CMS50D2
2 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
2.400.000 VND |
|
× |
|
Thảm cách điện 35KV (1mx1m)
1 x
1.550.000 VND
|
1.550.000 VND |
|
1.550.000 VND |
|
× |
|
Mỡ bôi trơn dùng cho máy thực phẩm Taiho Kohzai JIP188 (300ml)
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Bộ loe ống đồng Value VST-22
1 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
750.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Kyoritsu 2002R (AC/2000A/True RMS)
1 x
5.050.000 VND
|
5.050.000 VND |
|
5.050.000 VND |
|
× |
|
Smartsensor AR63C máyđo độ rung bỏ túi
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|