|
× |
|
Testo 410-1 máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ nhiệt Kimo SL200
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn SEW 3310SL (30 đến 130dB)
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Amittari AM-118
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng vật liệu đàn hồi Defelsko Positector SHD A1 (shore A)
1 x
20.560.000 VND
|
20.560.000 VND |
|
20.560.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Center 326 (114dB và 94dB)
1 x
4.740.000 VND
|
4.740.000 VND |
|
4.740.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
3 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
17.400.000 VND |
|
× |
|
Niigata Seiki OC-500J nhíp bầu đo ngoài 500mm
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Amittari AR-132A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so 30mm Moore Wright MW400-08
1 x
1.110.000 VND
|
1.110.000 VND |
|
1.110.000 VND |
|
× |
|
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Center 327 (94dB tại 125Hz và 250Hz)
1 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
4.750.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kỹ thuật số AMITTARI FG-104
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đếm hạt bụi tiểu phân Extech VPC300 (0.3 , 0.5, 1.0, 2.5, 5.0,10μm)
1 x
35.750.000 VND
|
35.750.000 VND |
|
35.750.000 VND |
|
× |
|
Cân treo điện tử móc xoay 360 độ Jadever JC-3000 (3000kg; 1kg)
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn Sentech Iblow10 pro
1 x
7.730.000 VND
|
7.730.000 VND |
|
7.730.000 VND |
|
× |
|
Cân chống nước, cân thủy sản Jadever JWP-3K (3kg/1g)
1 x
3.200.000 VND
|
3.200.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật 2 số lẻ Ohaus PR2202/E (2200g/0.01g)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cân kỹ thuật Radwag WLC10/A2
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cọc tiếp địa máy đo điện trở đất Kyoritsu 8032 (2 cái)
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux 4P Bộ dây điện trở đất và điện trở suất
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
|