|
× |
|
Máy đo vi khí hậu cầm tay Kestrel 3000
1 x
5.100.000 VND
|
5.100.000 VND |
|
5.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars YF-1065
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng OBL M155PPSV (155 L/h)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng 11 lít/h Blue white C645P
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng cầm tay Uni-t UTD1050CL (50Mhz)
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ không dùng kim Wagner Orion 920
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AT380+ (380℃)
1 x
430.000 VND
|
430.000 VND |
|
430.000 VND |
|
× |
|
Bộ căn lá Insize 4602-28 (0.05-1mm)
1 x
132.000 VND
|
132.000 VND |
|
132.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Amittari AS-156A
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.170.000 VND
|
9.170.000 VND |
|
9.170.000 VND |
|
× |
|
Máy đo biên dạng bề mặt Amittari AR131A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Rigol DS1052E máy hiện sóng số 2 kênh, 50Mhz
1 x
8.500.000 VND
|
8.500.000 VND |
|
8.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực đẩy Extech 475044 (20kg/196 N)
1 x
10.500.000 VND
|
10.500.000 VND |
|
10.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử 50.8mm Insize 2112-50F
1 x
3.616.000 VND
|
3.616.000 VND |
|
3.616.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày thép bằng siêu âm Smartsensor AR850+
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 200mm MITUTOYO 530-118 (0.02mm)
1 x
930.000 VND
|
930.000 VND |
|
930.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng đo biến tần Sanwa PC7000
1 x
9.150.000 VND
|
9.150.000 VND |
|
9.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Sanwa DM1009S (2000MΩ/1000V)
1 x
3.940.000 VND
|
3.940.000 VND |
|
3.940.000 VND |
|
× |
|
Bộ đầu van hút và van đẩy BlueWhite C395
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux C.A 6416 ampe kìm đo điện trở đất, test mạch vòng
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút thử điện cao áp SEW 276SHD (3kV đến 24KV AC)
1 x
3.130.000 VND
|
3.130.000 VND |
|
3.130.000 VND |
|
|