|
× |
|
Bộ tiếp địa 110kV ba pha di động Việt Nam TĐ-110
1 x
7.100.000 VND
|
7.100.000 VND |
|
7.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở bề mặt điện trở khối Trek 152-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 2 kênh 100MHz Uni-t UPO2102E
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Value VE225N bơm hút chân không 70 L/phút
1 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
4.300.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm True Rms Kyoritsu 2046R
1 x
4.840.000 VND
|
4.840.000 VND |
|
4.840.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió bỏ túi Smart Sensor AR816+(30m/s)
2 x
520.000 VND
|
520.000 VND |
|
1.040.000 VND |
|
× |
|
Mỏ lết lực điện tử KTC GEW100-W36
1 x
11.800.000 VND
|
11.800.000 VND |
|
11.800.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mahr 4305200 (0.4mm/0.01mm)
1 x
3.240.000 VND
|
3.240.000 VND |
|
3.240.000 VND |
|
× |
|
Camera chụp ảnh nhiệt Flir TG275
1 x
24.780.000 VND
|
24.780.000 VND |
|
24.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí C2H6O Bosean BH-90AC2H6O
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ UNI-T UTi720A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Sanwa CX506A (1000V/3A)
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Wintact WT327C
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày màng mỏng 10mm Mitutoyo 7301 (0.01mm)
1 x
1.335.000 VND
|
1.335.000 VND |
|
1.335.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SM-114 (10mm/0.01mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở nhỏ Milliohm Pce MO 2002
1 x
23.300.000 VND
|
23.300.000 VND |
|
23.300.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK969A (60W)
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1051 (True RMS)
1 x
9.170.000 VND
|
9.170.000 VND |
|
9.170.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò Scan đo độ dày lớp phủ Elcometer T456CF1UARM
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thân máy đo độ dày bằng siêu âm Elcometer MTG6DL
1 x
43.600.000 VND
|
43.600.000 VND |
|
43.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng LeeB Amittari AL-150A
2 x
8.300.000 VND
|
8.300.000 VND |
|
16.600.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò đo độ dày lớp phủ 90° Elcometer T456CNM5R90A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Wintact WT319A
1 x
500.000 VND
|
500.000 VND |
|
500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Amonia trong nước Hanna HI733 (0.0-99.9ppm)
1 x
1.680.000 VND
|
1.680.000 VND |
|
1.680.000 VND |
|
× |
|
Máy đo bức xạ điện từ 4 trong 1 FNIRSI ERD-10
1 x
661.000 VND
|
661.000 VND |
|
661.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Uni-T UT331+
1 x
920.000 VND
|
920.000 VND |
|
920.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng AC/DC Tenmars TM-13E (400A, 750V)
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Chauvin PAC93 kìm đo dòng AC/DC (1000A AC, 1300A DC)
1 x
13.100.000 VND
|
13.100.000 VND |
|
13.100.000 VND |
|
× |
|
Chauvin Arnoux CA 5292 máy ghi dữ liệu điện
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện SmartSensor AR3126
1 x
4.700.000 VND
|
4.700.000 VND |
|
4.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách laser UNI-T LM120A (120m)
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Trạm hàn Bakon BK609 (90W)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 8125 (500A)
1 x
6.710.000 VND
|
6.710.000 VND |
|
6.710.000 VND |
|
|