Máy đo điện trở một chiều Smartsensor ST4203
Thương hiệu: Smartsensor
Model: ST4203
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Ứng dụng: Đo điện trở DC của máy biến áp, cuộn dây máy biến áp, độ liên tục của lưới tiếp địa, điện trở dây cáp, công tắc, đầu nối, tiếp điểm rơ le, cuộn dây, động cơ, điện trở tán đinh kim loại, điện trở liên kết linh kiện kim loại, điện trở giá trị thấp và điện trở tiếp xúc
Dải đo điện trở: 10.0 µΩ đến 1000.0 kΩ
Độ phân giải lớn nhất: 0.1 µΩ
Phương pháp đo: Đo 4 dây (Four-wire test)
Dòng điện thử nghiệm: 20A, 10A, 5A, 1A, 0.1A, 10mA, 1mA (Dòng ngắn mạch: 20A)
Tùy chọn vật liệu đo: Cu (Đồng), Al (Nhôm), Fe (Sắt), Au (Vàng), Ag (Bạc)
Độ chính xác đo điện trở (ở 18°C ~ 28°C):
20A (10.0 µΩ ~ 1000.0 µΩ): ±0.2% FS ± 10 dgt (Độ phân giải: 0.1 µΩ)
20A (1.000 mΩ ~ 10.000 mΩ): ±0.2% FS ± 10 dgt (Độ phân giải: 0.001 mΩ)
10A (10.00 mΩ ~ 100.00 mΩ): ±0.2% FS ± 10 dgt (Độ phân giải: 0.01 mΩ)
5A (100.0 mΩ ~ 1000.0 mΩ): ±0.2% FS ± 10 dgt (Độ phân giải: 0.1 mΩ)
1A (1.000 Ω ~ 10.000 Ω): ±0.2% FS ± 10 dgt (Độ phân giải: 0.001 Ω)
0.1A (10.00 Ω ~ 100.00 Ω): ±0.2% FS ± 10 dgt (Độ phân giải: 0.01 Ω)
10mA (100.0 Ω ~ 1000.0 Ω): ±0.2% FS ± 10 dgt (Độ phân giải: 0.1 Ω)
1mA (1.000 kΩ ~ 10.000 kΩ): ±0.4% FS ± 30 dgt (Độ phân giải: 0.001 kΩ)
1mA (10.00 kΩ ~ 100.00 kΩ): ±0.4% FS ± 30 dgt (Độ phân giải: 0.01 kΩ)
1mA (100.0 kΩ ~ 1000.0 kΩ): ±1.5% FS ± 50 dgt (Độ phân giải: 0.1 kΩ)
Dải đo nhiệt độ: -10.0°C đến 60.0°C (Cảm biến ngoài & cảm biến trong, thiết kế kép)
Độ chính xác đo nhiệt độ: ±1.0°C (Độ phân giải: 0.1°C / 0.2°C)
Tính năng quy đổi nhiệt độ: Tự động quy đổi kết quả đo về chuẩn 75°C
Màn hình & Bảng điều khiển: Màn hình LCD cảm ứng màu 5 inch (854 x 480 dots), kích thước 108 x 65mm
Tương tác & Kết nối: Cảm ứng / Phím bấm, Bluetooth kết nối App di động, USB kết nối máy tính PC
Máy in tích hợp: In trực tiếp kết quả thử nghiệm từ bảng điều khiển
Bộ nhớ dữ liệu: Lưu trữ 800 nhóm dữ liệu (Hỗ trợ tìm kiếm và xem lại)
Cảnh báo & Chỉ báo: Hiển thị ký hiệu “OL” khi vượt dải đo, hiển thị dung lượng pin thời gian thực
Tính năng bảo vệ & Hỗ trợ: Tự động xả điện (Automatic discharge), Bảo vệ quá tải (Overload protection), Tự động tắt nguồn (Tùy chọn: Tắt tính năng, 5, 10, 15, 20, 25, 30 phút)
Độ bền cách điện & Chiệu áp: Điện trở cách điện > 10 MΩ (500V giữa mạch và vỏ), Điện áp chịu đựng AC 3700V/rms (giữa mạch và vỏ)
Tiêu chuẩn an toàn: IEC61010-1, CAT III 600V, IEC61010-4-3, JJG724-1991, JJG166-1993, DL/T967-2005
Điều kiện môi trường hoạt động: Nhiệt độ -10°C đến 40°C, Độ ẩm ≤ 70% RH
Điều kiện môi trường bảo quản: Nhiệt độ -20°C đến 60°C, Độ ẩm ≤ 70% RH
Nguồn điện: Pin lithium dung lượng lớn DC 14.6V 12000mAh (Có chức năng sạc)
Công suất tiêu thụ: Chế độ chờ khoảng 4W (độ sáng 30%), Đo lường tối đa 100W
Trọng lượng: Máy chính 3.1 kg (bao gồm pin), Dây đo 850g
Kích thước sản phẩm: 277.2 x 227.5 x 153mm
Phụ kiện đi kèm: Dây đo dài 5m (1 đỏ, 1 đen)









