Máy đo LCR cầm tay UNI-T UT622E (99.999H, 99.999mF, 9.9999MΩ)
Hãng sản xuất: Uni-T
Model: UT622E
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Chứng nhận: CE, RoHS
Tần số: 100Hz, 120Hz, 1kHz, 10kHz, 100kHz
Mức tín hiệu: 0.1Vrms, 0.3Vrms, 1Vrms
Trở kháng đầu ra: 100Ω
Thông số đo: Primary: L/C/R/Z/DCR , Secondary: D/Q/θ/ESR
Tốc độ đo: Nhanh (20 lần/s), trung bình (5 lần/s), hoặc chậm (2 lần/s)
Tốc độ đo DCR: Nhanh (20 lần/s), trung bình (5 lần/s), hoặc chậm (2 lần/s)
Dung sai: 1%~20%
Mạch điện: Nối tiếp/Song song
Cầu chì các cổng đo: 0.1A/250V
Cổng giao tiếp: Mini-USB
Dải hiển thị
Giá trị đọc lớn nhất: 99999
Độ phân giải nhỏ nhất: 0.0001
Độ chính xác lớn nhất: 0.001
L: 0.00μH~99.999H
C: 0.00pF~99.999mF
Z/R: 0.0000Ω~9.9999MΩ
ESR: 0.0000Ω~999.99Ω
D: 0.0000~9.9999
Q: 0.0000~99999
θ: -179.9°~179.9°
DCR: 0.01mΩ–20.000MΩ
Hệ số nhiệt độ: 0.1× (độ chính xác chỉ định) /°C (0°C~18°C hoặc 28°C~40°C)
Thông số chung
Nguồn: Pin lithium polymer 3.7V 1800mAh; Input: 220V (1±10%), 50Hz (15%); Mini-USB output: 5V, 1A
Màn hình: 2.8′ TFT LCD 320X240
N.W: 420g
Kích thước: 93mm x 192mm x 44mm
Phụ kiện tiêu chuẩn: Bảng mạch ngắn mạch (UTR-001), Cáp USB, Adapter 5V 1A, Kẹp cá sấu (UTR-002)(UT622A), HDSD tiếng Anh
Cung cấp bao gồm: Gift box
PCS/CTN: 10pcs
Kích thước thùng carton: 370mm × 305mm × 475mm
Khối lượng thùng carton: 13.2kg

Máy đo độ ồn Center 325 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo mức âm thanh TES TES-660A (140dB)
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy đo độ ồn dataloger Uni-T UT352
Ampe kìm AC Tasco TB90 (600V/400A)
Máy đo mức âm thanh Tes TES-1350A (130dB/8KHz)
Máy đo, ghi độ ồn Center 324 (130dB, 128.000 bản ghi)
Máy đo độ ồn TES TES-1359
Smartsensor AR854 máy đo tiếng ồn 130 dB
Máy kiểm tra độ ồn Tenmars TM-103
Chai xịt tẩy rửa dầu mỡ Taiho Kohzai JIP598 (840ml)
Rion NL-62 máy đo cường độ âm thanh 138dB
Chai làm sạch khuôn và chi tiết máy Taiho Kohzai JIP619 (840ml)
Máy đo cường độ âm thanh Pce SLD 10-ICA
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Laserliner 082.432A
Máy hàn bán tự động MIG Jasic NB-250E
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền từ tính Defelsko Positector 6000 FS3
Máy kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5406A (500mA)
Máy đo độ ồn Tenmars ST-107
Đồng hồ vạn năng điện tử Sanwa PM11 (500V/40MΩ)
Máy đo độ ồn Benetech GM1358
Máy hút khói thiếc hàn Bakon BK493
Máy kiểm tra dòng rò RCD (ELCB) Uni-t UT582+
Máy đo độ ồn TES TES-660 (70dB~140dB, 103dB~143dB)
Đồng hồ vạn năng Fluke 15B+(1000V/10A)
Máy đo độ ồn âm thanh hiển thị số TES-52A (30 - 130dB)
Thiết bị hiệu chuẩn độ ồn âm thanh TES TES-1356
Đồng hồ vạn năng Sanwa CD770 (600V/400mA)
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1009 (600V/10A)
Ủng cách điện 22kV Vicadi UCD-22KV-41
Đồng hồ vạn năng điện tử Kyoritsu 1020R (1000V)
Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-360TRF
Đồng hồ vạn năng Sanwa PC710 (1000V/10A)
Máy hàn thiếc 65W điện tử Bakon BK969D
Đồng hồ vạn năng điện tử bỏ túi Sanwa PM3 (500V)
Testo 750-3 Thiết bị kiểm tra điện áp AC/DC
Máy thổi thổi bụi Bosch GBL82-270 (820W)
Máy hiệu chuẩn máy đo độ ồn Tenmars ST-120
Máy đo điện trở suất, điện trở đất Kyoritsu 4106
Thước cặp điện tử 300mm Mitutoyo 500-173-30 (0.01mm)
Máy đo điện trở đất Japan Kyoritsu 4105DL
Máy đo điện trở đất Sew 1620 ER 






