Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3232
Giới thiệu: Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3232 là thiết bị đo nhiệt độ chuyên nghiệp với 32 kênh, hỗ trợ nhiều loại cặp nhiệt điện (J, K, T, E, S, N, B, R). Nó cung cấp phạm vi đo từ -200°C đến 1800°C với độ phân giải 0,1°C. Thiết bị có chế độ hiển thị rõ ràng, bao gồm đọc số, biểu đồ thanh và đồ thị đường cong, cùng với chức năng cảnh báo và báo động giới hạn nhiệt độ. UT3232 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, nghiên cứu và quản lý quy trình.
Hãng sản xuất: Uni-T
Model: UT3232
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Chế độ hiển thị: Đọc số trực quan, biểu đồ thanh và đồ thị đường cong
Mã số: Cặp nhiệt điện: J,K,T,E,S,N,B,R
Phạm vi đo: -200,0°C~1800,0°C (thay đổi tùy theo cặp nhiệt điện khác nhau)
Độ phân giải: 0,1°C
Số kênh: 32 kênh.
Tốc độ quét: Nhanh, chậm
Chức năng sắp xếp: Sắp xếp dữ liệu tích hợp, có thể đặt cảnh báo giới hạn nhiệt độ trên/dưới cho từng kênh
Chức năng báo động: Báo động giới hạn nhiệt độ trên/dưới
Hiệu chỉnh người dùng: Cho phép hiệu chỉnh người dùng của từng kênh
Chức năng nút: Khóa bàn phím, In ảnh chụp màn hình Sc
Thiết lập hệ thống: Ngôn ngữ: Tiếng Trung/Tiếng Anh, cài đặt âm chính
Lưu trữ: Chức năng lưu trữ FAT (hỗ trợ lưu trữ đĩa USB, ổ đĩa cứng di động không được hỗ trợ)
Giao diện & giao thức: Giao diện truyền thông RS-232 và USB, giao thức SCPI
Nguồn điện: AC 100~240V 50/60Hz
Màn hình: Màn hình LCD 4,3 inch
Trọng lượng tịnh của sản phẩm: 3,5kg
Kích thước sản phẩm (WxHxD): 340mm X 214mm X 89mm
Phạm vi kiểm tra cặp nhiệt điện:
– Loại T: -150 — 400 (℃)
– Loại K: -100 –1350 (℃)
– Loại J: -100 –1200 (℃)
– Loại N: -100 –1300 (℃)
– Loại E: 0 — 850 (℃)
– Loại S: 0 — 1750 (℃)
– Loại R: 0 — 1750 (℃)
– Loại B: 600 — 1000 (℃)
Độ chính xác của thử nghiệm :
– Loại T: ±0.8℃, ±1,0℃
– Loại K: ±0.8 ℃, ±1,2℃
– Loại J: ±0.7 ℃,±1,0℃
– Loại N: ±0.9 ℃, ±1,5℃
– Loại E: ±0.7 ℃, ±0,9℃
– Loại S: ±2.2 ℃, ±4.5℃, ±3,0℃
– Loại R: ±2.2 ℃, ±4.5℃, ±3,0℃
– Loại B: ±2.5 ℃, ±5.5℃, ±3,8℃

Bộ kiểm soát thời tiết không dây Extech WTH600-E-KIT
Value VE245N bơm hút chân không 2 cấp 128 L/phút
Máy đo độ rung Wintact WT63A
Máy đo điện trở đất Sanwa PDR4000 (4000Ω/hộp cứng)
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Máy đo độ rung TES TES-3100 (1.0 đến 9,9mV)
Máy đo tốc độ vòng quay bằng Laser Smartsensor AS926
Cân điện tử cầm tay Ohaus CR621 (620/0.1g)
Máy đo LCR để bàn Gwinstek LCR-6300 (300Khz, 0.05%)
Niigata 100MH bộ dưỡng đo độ dày 10 lá 0.10 đến 1.00mm
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Hioki CM4373-50 (2000A/1000V)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Insize 2364-10 (10mm/0.01mm)
Thước đo mối hàn điện tử Niigata Seiki GDCS-20WG (20mm/0.01mm)
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Máy chà nhám dùng khí nén Kawasaki KPT-3500F
Máy đo tốc độ gió PCE A420 (35m/s)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ Uni-t UT363S (30m/s)
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Smart Sensor AR856 (45m/s, 99900m³/phút)
Testo 405i máy đo vận tốc gió và nhiệt độ 







